Mdspifendor 340SC 350ML
- Hình minh họa sản phẩm


240.000 ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
Thành phần: Spirodiclofen 340g/l
Hướng dẫn sử dụng: hoa hồng/nhện đỏ; Liều lượng: 350 ml/ha; Thời gian cách ly: 7 ngày; Cách dùng: Lượng nước: 500 lít/ha Phun khi nhện mới xuất hiện, mật độ khoảng 3-4 con/lá
THÔNG TIN THÊM CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO
1) Spirodiclofen là gì - vì sao “đáng tiền” khi trị nhện đỏ?
Spirodiclofen thuộc nhóm cơ chế IRAC 23 - tác động vào quá trình tạo chất béo của nhện, khiến nhện giảm phát triển và giảm sinh sản, đặc biệt hiệu quả trên trứng và nhện non.
Điểm hay của nhóm “spiro” là hiệu lực thường không kiểu “gục ngay”, mà thiên về “cắt lứa” và duy trì hiệu quả dài hơn khi dùng đúng trong chương trình quản lý nhện.
Với mô hình canh tác có áp lực nhện cao (nhà lưới, cây cảnh - hoa), kiểu tác động “cắt lứa” thường giúp giảm bùng lại nhanh hơn so với các thuốc chỉ thiên về diệt nhện trưởng thành.
2) Đánh giá hiệu quả phòng trừ nhện đỏ - nhìn từ nghiên cứu và thực địa
Hiệu quả đã được ghi nhận trong tài liệu khoa học
Một nghiên cứu thực địa trên vườn táo ghi nhận spirodiclofen đạt hiệu lực cao (trên 91%), và vẫn duy trì mức cao sau khoảng 45-47 ngày trong điều kiện thí nghiệm ngoài đồng.
Nghiên cứu trên nhện đỏ hai chấm cho thấy spirodiclofen có tác động “dưới ngưỡng gây chết” như làm giảm khả năng sinh sản và ảnh hưởng phát triển của quần thể, củng cố lợi thế “cắt lứa”.
Góc nhìn thực tế
Spirodiclofen hợp để tư vấn theo hướng “giảm mật số bền, cắt vòng đời”, nhất là khi ruộng - vườn đang có đủ trứng, nhện non, nhện trưởng thành xen kẽ.
Tình huống hay gặp: khách phàn nàn “phun không thấy chết liền”. Với spirodiclofen, cách giải thích đúng là thuốc không chỉ nhắm vào nhện trưởng thành, mà trọng tâm là làm quần thể “không kịp sinh sôi”, nên hiệu quả thường nhìn rõ hơn theo nhịp vài ngày và các lứa sau.
3) MDSpifendor 340SC - liều đăng ký và ý nghĩa của hàm lượng 340 g/l
Liều đăng ký
Trên trang giới thiệu sản phẩm có nêu liều 180 ml cho 200 lít nước, đồng thời cũng nêu liều 350 ml/ha với lượng nước 500 lít/ha và thời gian cách ly 7 ngày (tùy cây trồng - đối tượng).
Hàm lượng 340 g/l “cực cao” đem lại lợi thế gì cho đại lý?
Cùng là spirodiclofen, hàm lượng cao giúp giảm thể tích sử dụng để đạt lượng hoạt chất tương đương, tiện tồn kho - vận chuyển - trưng bày. (So sánh đơn giản theo lượng hoạt chất: 350 ml sản phẩm 340 g/l tương đương khoảng 119 g hoạt chất/ha.)
Về bán hàng, thông điệp dễ chốt là “một chai gọn, hàm lượng cao, tập trung vào cắt lứa nhện - giữ vườn êm hơn”, nhưng vẫn phải nhấn mạnh “dùng đúng theo nhãn - đúng đăng ký”.
Lưu ý an toàn (quan trọng)
Thuốc bảo vệ thực vật là hóa chất có rủi ro. Nội dung này chỉ nhằm phân tích hoạt chất và thông tin đăng ký - không thay thế hướng dẫn nhãn, không khuyến khích tự pha chế hay sử dụng nếu chưa được tập huấn. Hãy tuân thủ nhãn và quy định địa phương.
4) Hành trình nghiên cứu - phát minh - thương mại hóa của spirodiclofen trên thế giới
Spirodiclofen nằm trong nhóm hợp chất “spiro” (dẫn xuất axit tetronic), được phát triển để tạo ra thuốc trừ nhện có cơ chế mới trong bối cảnh nhện dễ kháng với nhiều nhóm cũ.
Tài liệu khoa học mô tả đặc tính nổi bật của spirodiclofen là tác động tốt lên nhiều loài nhện, có tính chọn lọc, và có thể hỗ trợ chương trình quản lý dịch hại tổng hợp.
Hoạt chất được các hệ thống đánh giá quốc tế tổng hợp dữ liệu về dư lượng - độc tính - an toàn thực phẩm (ví dụ đánh giá của FAO/JMPR), tạo nền cho đăng ký ở nhiều nước.
“Chi tiết thú vị” dễ kể cho đại lý
Nhóm “spiro” có 3 cái tên thường gặp nhất: spirodiclofen (thiên về nhện), spiromesifen (vừa nhện vừa bọ phấn), spirotetramat (lưu dẫn mạnh hơn, thiên về côn trùng chích hút nhưng có đăng ký nhện ở một số cây).
5) Dấu mốc đăng ký tại Việt Nam - và vị trí của MDSpifendor 340SC
Trong phụ lục bạn đính kèm
Spirodiclofen (nguyên liệu) có các tên thương phẩm như Goldmite 240SC, Omega-Spidermite 24SC, Palman 150EC, Spiro 240SC và có đăng ký trên cây có múi, hoa hồng (tùy tên thương phẩm).
Cũng trong phụ lục đó có spirotetramat (Movento 150OD) ở nhóm “spiro” liên quan.
Ngoài ra có sản phẩm phối hợp bifenazate + spirodiclofen (ví dụ Spider 240SC, Rosser 450SC) - điểm mạnh của phối hợp là có thể “chia việc” cho 2 cơ chế khác nhau, nhưng không còn là “cùng 1 nhóm IRAC” thuần nữa.
Đối chiếu danh mục mới nhất
Trong danh mục cập nhật cuối 2024 có ghi nhận MDSpifendor 340SC (spirodiclofen) do Công ty Mạnh Đan đăng ký, đối tượng nhện đỏ trên hoa hồng.
6) So sánh các thuốc “cùng nhóm IRAC 23” đang có trong danh mục
Dưới đây là cách so sánh đơn giản, phù hợp đại lý và kỹ sư:
A) Spirodiclofen - thiên về “cắt lứa nhện”
Nhiều tên thương phẩm trong danh mục (ví dụ MDSpifendor 340SC, Goldmite 240SC, Oberon không phải spirodiclofen mà là spiromesifen, cần tách rõ).
Hợp khi cần tập trung vào trứng - nhện non, giảm sinh sản để quần thể “tụt dần”.
B) Spiromesifen - “spiro” nhưng nổi tiếng vì vừa trị nhện vừa khống chế bọ phấn
Spiromesifen cũng thuộc nhóm IRAC 23, cùng “họ spiro” với spirodiclofen nhưng phổ tác động rộng hơn.
Trong danh mục thuốc bảo vệ thực vật tại Việt Nam có nhiều tên thương phẩm chứa spiromesifen như Oberon 240SC, Seprain 240SC.
Khi tư vấn cho đại lý và kỹ sư, điểm mạnh dễ nói là:
Phù hợp vườn vừa có nhện đỏ vừa có bọ phấn.
Giảm áp lực phải pha trộn nhiều loại thuốc trong cùng một lần phun.
Hữu ích trong nhà màng - vườn hoa - cây ăn trái giai đoạn sâu bệnh chồng lấn.
Tuy nhiên vẫn cần nhấn mạnh:
Chỉ dùng đúng cây trồng và đối tượng đã đăng ký trên nhãn.
Luân phiên với nhóm khác để hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
C) Spirotetramat - “spiro” có khả năng lưu dẫn trong cây nổi bật
Spirotetramat cũng thuộc nhóm IRAC 23 nhưng khác về đặc tính so với spirodiclofen và spiromesifen.
Trong danh mục Việt Nam có nhiều sản phẩm dạng 150OD hoặc 22.4SC, được đăng ký trên nhiều đối tượng chích hút và trong một số trường hợp có cả nhện đỏ trên hoa - cây ăn trái (tùy từng nhãn).
Điểm dễ giải thích cho đại lý:
Spirodiclofen thiên về “cắt lứa nhện”.
Spiromesifen thiên về “nhện + bọ phấn”.
Spirotetramat được nhớ nhiều vì có khả năng di chuyển trong cây tốt hơn, phù hợp chương trình quản lý tổng hợp.
Thực tế bán hàng:
Spirotetramat thường được xếp nhóm trung - cao cấp.
Giá thành cao hơn spirodiclofen phổ thông nên hay dùng ở vườn chuyên canh giá trị cao.






















