Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Parisa 40SL 🧪 Kasugamycin 20 g/l + Ningnanmycin 20 g/l🏢 Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/l + Ningnanmycin 20 g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 2 | No-vaba 68WP 🧪 Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 3 | Nikasu 100WP 🧪 Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 98g/kg🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 98g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 4 | Linacin 50WP 🧪 Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 48g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 48g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 5 | Linacin 40SL 🧪 Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 38g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 38g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 6 | Kamycinusa 75SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 7 | Kamilaic 42SL 🧪 Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 40g/l🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 40g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 8 | Gallegold 71WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Ningnanmycin 50.9g/kg + Polyoxin B 0.1g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Ningnanmycin 50.9g/kg + Polyoxin B 0.1g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 9 | Gallegold 47SL 🧪 Kasugamycin 5g/l + Ningnanmycin 41.9g/l + Polyoxin B 0.1g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 5g/l + Ningnanmycin 41.9g/l + Polyoxin B 0.1g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 10 | Famycinusa 150SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 40g/l + Streptomycin sulfate 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 11 | Famycinusa 100WP 🧪 Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/kg + Ningnanmycin 40g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 12 | Chobits 50SL 🧪 Kasugamycin 25g/l + Ningnanmycin 25g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 25g/l + Ningnanmycin 25g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 13 | Chobits 110WP 🧪 Kasugamycin 50g/kg + Ningnanmycin 60g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 50g/kg + Ningnanmycin 60g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |