Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trizim 650WP 🧪 Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 250 g/kg🏢 Công ty TNHH Vật tư BVTV Phương MaiThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Vật tư BVTV Phương Mai |
| 2 | Tripro-HB 700WP 🧪 Tricyclazole 400g/kg + Isoprothiolane 300g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 400g/kg + Isoprothiolane 300g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 3 | Triosuper 70WP 🧪 Isoprothiolane 30% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 30% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4 | Trifuaic 800WP 🧪 Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 5 | Tranbemusa 850WP 🧪 Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 6 | Topzole 800WG 🧪 Isoprothiolane 230g/kg + Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 230g/kg + Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 7 | Topzole 650WP 🧪 Isoprothiolane 235g/kg + Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 235g/kg + Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 8 | Tinanosuper 600SE 🧪 Isoprothiolane 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tricyclazole 350g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tricyclazole 350g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 9 | Stazole top 650WP 🧪 Isoprothiolane 250 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 10 | Sapful 80WP 🧪 Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 11 | Ricegold 820WP 🧪 Isoprothiolane 10g/kg + Sulfur 55g/kg + Tricyclazole 755g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 10g/kg + Sulfur 55g/kg + Tricyclazole 755g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 12 | Ricegold 425EC 🧪 Isoprothiolane 405g/l + Sulfur 19.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 405g/l + Sulfur 19.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 13 | Ricegold 421SC 🧪 Isoprothiolane 0.5g/ + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 400.5g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 0.5g/ + Sulfur 20g/l + Tricyclazole 400.5g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 14 | NP G6 860WP 🧪 Isoprothiolane 460g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 460g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 15 | NP G6 4.8GR 🧪 Isoprothiolane 18g/kg + Tricyclazole 30g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 18g/kg + Tricyclazole 30g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 16 | Nofada 822WP 🧪 Hexaconazole 32 g/kg + Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 440g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 32 g/kg + Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 440g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 17 | Newtinano super 800WP 🧪 Isoprothiolane 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 18 | Ka-bum 650WP 🧪 Isoprothiolane 250 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 19 | Fireman 800WP 🧪 Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 20 | Eifelgold 431EC 🧪 Isoprothiolane 421g/l + Propineb 5g/l + Tricyclazole 5g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 421g/l + Propineb 5g/l + Tricyclazole 5g/l | Thuốc trừ bệnh | Đang sử dụng | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |