Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2221 | Piracop 40SC 🧪 Oxine copper 30% + Pyraclostrobin 10%🏢 Công ty TNHH TM Hải ThụyThuốc trừ bệnh | Oxine copper 30% + Pyraclostrobin 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Hải Thụy |
| 2222 | Pinkvali 5SL 🧪 Validamycin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |
| 2223 | Pinkvali 50WP 🧪 Validamycin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |
| 2224 | Pineram 60SC 🧪 Spinetoram🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Spinetoram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2225 | Pin ấn độ 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Phong PhúThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 2226 | Pimero 65WG 🧪 Pymetrozine 40% + Spirotetramat 25%🏢 Công ty TNHH SunwaThuốc trừ sâu | Pymetrozine 40% + Spirotetramat 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sunwa |
| 2227 | Pim.pim 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH P-HThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH P-H |
| 2228 | Pilot 500WP 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2229 | Pilot 15AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2230 | Pilino 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |
| 2231 | Pilax Gold 255SC 🧪 Cyazofamid 85g/l + Cymoxanil 170g/l🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 85g/l + Cymoxanil 170g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP S New Rice |
| 2232 | Pilarzox 255SC 🧪 Cyazofamid 85 g/l + Cymoxanil 170 g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 85 g/l + Cymoxanil 170 g/l | Thuốc trừ bệnh | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 2233 | Pilarwin 280ZC 🧪 Fenoxanil 112g/l+ Prochloraz 168g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 112g/l+ Prochloraz 168g/l | Thuốc trừ bệnh | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 2234 | Pilartep 345SC 🧪 Pyraclostrobin 115 g/l + Tebuconazole 230 g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 115 g/l + Tebuconazole 230 g/l | Thuốc trừ bệnh | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 2235 | Pilarpro 295SE 🧪 Azoxystrobin 110 g/l + Propiconazole 185 g/l🏢 Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPMThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 110 g/l + Propiconazole 185 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPM |
| 2236 | Pilarforce 443SC 🧪 Bifenazate 277g/l + Etoxazole 166g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ sâu | Bifenazate 277g/l + Etoxazole 166g/l | Thuốc trừ sâu | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 2237 | Pilarfend 150ZC 🧪 Chlorantraniliprole 100g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 100g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 2238 | Pilarbomba 159SC 🧪 Lufenuron 53g/l + Tolfenpyrad 106g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ sâu | Lufenuron 53g/l + Tolfenpyrad 106g/l | Thuốc trừ sâu | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 2239 | Pilaravia 155SC 🧪 Abamectin 31g/l + Spirotetramat 124 g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ sâu | Abamectin 31g/l + Spirotetramat 124 g/l | Thuốc trừ sâu | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 2240 | Picothaobin 250SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |