Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2241 | Ratmiu 0.0375DR 🧪 Coumatetralyl🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ chuột | Coumatetralyl | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2242 | Rat-kill 2%DP 🧪 Warfarin🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 2243 | Ratgone 0.005DR 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 2244 | Ratcom Plus 0.005% Block Bait 🧪 Flocoumafen🏢 Công ty CP US Farm Việt NamThuốc trừ chuột | Flocoumafen | Thuốc trừ chuột | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| 2245 | Ratblock 0.005% Block Bait 🧪 Flocoumafen🏢 Công ty TNHH E.P.SThuốc trừ chuột | Flocoumafen | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH E.P.S |
| 2246 | Rat-ba 20.02RB 🧪 BN-Fosthi🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ chuột | BN-Fosthi | Thuốc trừ chuột | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 2247 | Rat K 2%DP 🧪 Warfarin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2248 | Rat bro 0.005BB 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 2249 | Rasulam 50SC 🧪 Florasulam🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ cỏ | Florasulam | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 2250 | Rasino 0.018WP 🧪 Brassinolide🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2251 | Rasger 20DP 🧪 Warfarin🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 2252 | Raptor Wips 26SC 🧪 Indoxacarb 13% + Methoxyfenozide 13%🏢 Công ty CP Kỹ thuật công nghệ KleverThuốc trừ sâu | Indoxacarb 13% + Methoxyfenozide 13% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 2253 | Rapova 73EC 🧪 Propargite🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Propargite | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2254 | Ranman 10 SC 🧪 Cyazofamid🏢 Công ty TNHH Nichino Việt NamThuốc trừ bệnh | Cyazofamid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 2255 | Rankacin 5WP. 🧪 Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 2256 | Rankacin 5WP 🧪 Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 2257 | Rancher 100SC 🧪 Cyazofamid🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Cyazofamid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 2258 | Ranaxa 25WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 2259 | Ranadi 10WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 2260 | Ran part 2%DS 🧪 Warfarin🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |