Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2261 | Ran part 0.6AB 🧪 Warfarin🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 2262 | Ramsuper 75WP 🧪 Imidacloprid 5% + Nitenpyram 45% + Pymetrozine 25%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Imidacloprid 5% + Nitenpyram 45% + Pymetrozine 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2263 | Ramsing 700WP 🧪 Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2264 | Ramsing 700WG 🧪 Pymetrozine 400g/kg + Nitenpyram 300g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Pymetrozine 400g/kg + Nitenpyram 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 2265 | Rampart 35SD 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2266 | Ramec 18EC 🧪 Azadirachtin 9g/l + Emamectin benzoate 9g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Azadirachtin 9g/l + Emamectin benzoate 9g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 2267 | Rambrio 60WG 🧪 Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Metiram 55% + Pyraclostrobin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 2268 | Ramat 120SC 🧪 Spirotetramat🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 2269 | Rakotajapane 500WP 🧪 Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2270 | Rainvel 480SL 🧪 Dicamba (min 97%)🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Dicamba (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 2271 | Raingran 460SL 🧪 Bentazone 400 g/l + MCPA 60 g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Bentazone 400 g/l + MCPA 60 g/l | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 2272 | Rainbow® 410SE 🧪 Butachlor 400g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Butachlor 400g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2273 | Raigoc 0.1GR 🧪 Hymexazol🏢 Công ty TNHH TM DV Đức NôngThuốc trừ bệnh | Hymexazol | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 2274 | Raft 800WP 🧪 Oxadiargyl🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Oxadiargyl | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2275 | Raduten 24SC 🧪 Cyazofamid 4% + Pyraclostrobin 20%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 4% + Pyraclostrobin 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2276 | Radiant® 60SC 🧪 Spinetoram (min 86.4%)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Spinetoram (min 86.4%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2277 | Radaz 750WP 🧪 Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg🏢 Công ty CP Delta CropcareThuốc trừ ốc | Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Delta Cropcare |
| 2278 | Racy 20SC 🧪 Tebufenozide (min 99.6%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Tebufenozide (min 99.6%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2279 | Racumin 0.75TP 🧪 Coumatetralyl (min 98%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ chuột | Coumatetralyl (min 98%) | Thuốc trừ chuột | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2280 | Racumin 0.0375PA 🧪 Coumatetralyl (min 98%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ chuột | Coumatetralyl (min 98%) | Thuốc trừ chuột | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |