Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2361 | Pylacol 700WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 2362 | Pyenthoate 50EC 🧪 Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %)🏢 Longfat Global Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Longfat Global Co., Ltd. |
| 2363 | Pycythrin 5EC | — | — | — |
| 2364 | Pycasu 600WG 🧪 Acetamiprid 580g/kg + Pymetrozine 20g/kg🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Acetamiprid 580g/kg + Pymetrozine 20g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 2365 | Pyan-Plus 5.8EC 🧪 Pyribenzoxim 50g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 8g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim 50g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 8g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2366 | Pyanchor gold 8.5EC 🧪 Cyhalofop butyl 6.0% + Pyribenzoxim 2.5%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 6.0% + Pyribenzoxim 2.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2367 | Pyanchor 5EC 🧪 Pyribenzoxim (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 2368 | Puzine Cap 60WG 🧪 Dinotefuran 30%w/w + Pymetrozine 30%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mũ XanhThuốc trừ sâu | Dinotefuran 30%w/w + Pymetrozine 30%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh |
| 2369 | Puvertin 650WP 🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 400 g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 400 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 2370 | Puvertin 450EC 🏢 Công ty CP Nông dược Việt Thành | — | — | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 2371 | Push 330OD 🧪 Cyhalofop-butyl 300 g/l + Ethoxysufuron 30 g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 300 g/l + Ethoxysufuron 30 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2372 | Push 330EC 🧪 Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2373 | Purger 66WP 🧪 Flumioxazin 6% + Glufosinate ammonium 60%🏢 Công ty TNHH Kesai Eagrow Việt NamThuốc trừ cỏ | Flumioxazin 6% + Glufosinate ammonium 60% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Kesai Eagrow Việt Nam |
| 2374 | Punto xtra 70WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 2375 | Pumagold 50EC 🧪 Profenofos🏢 Công ty CP SX và TM Hà Thái.Thuốc trừ sâu | Profenofos | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Hà Thái. |
| 2376 | Pulsor 23SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH Nissei Corporation Việt NamThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 2377 | Pullman 300EC 🧪 Cyhalofop-butyl🏢 Công ty CP Liên doanh quốc tế FujimotoThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 2378 | Pulita 50WP 🧪 Flumioxazin🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Flumioxazin | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 2379 | Prozamide 300SC 🧪 Prochloraz 250g/l + Thifluzamide 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ bệnh | Prochloraz 250g/l + Thifluzamide 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 2380 | Prozalthai 500SC 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |