Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2681 | Oxystar 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Minh Hòa PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Minh Hòa Phát |
| 2682 | Oxycin 100WP 🧪 Oxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam ÁThuốc trừ bệnh | Oxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á |
| 2683 | Oxy 180OD 🧪 Cyhalofop - Butyl 150g/l + Penoxsulam 30g/l🏢 Công ty CP KT NN I.FIThuốc trừ cỏ | Cyhalofop - Butyl 150g/l + Penoxsulam 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP KT NN I.FI |
| 2684 | Oxuron 10DC 🧪 Flufenoxuron🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Flufenoxuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 2685 | Oxout 60AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH Kim Điền MekongThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Kim Điền Mekong |
| 2686 | Oxo 200WP 🧪 Oxolinic acid (min 93 %)🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid (min 93 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 2687 | Oxili 320SC 🧪 Fluopicolide 80 g/l + Oxine Copper 240 g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Fluopicolide 80 g/l + Oxine Copper 240 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 2688 | Oxi-cup 85WG 🧪 Copper oxychloride🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 2689 | Oxicop 50WP 🧪 Copper oxychloride🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 2690 | Oxi Plus 20EC 🧪 Fenvalerate 5% + Phoxim 15%🏢 Công ty TNHH Cooperation Bio ĐứcThuốc trừ sâu | Fenvalerate 5% + Phoxim 15% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Cooperation Bio Đức |
| 2691 | Oxdie 702WP 🧪 Niclosamide 680 g/kg + Carbaryl 22 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ ốc | Niclosamide 680 g/kg + Carbaryl 22 g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 2692 | Oxatin 6.5EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Sumit Agrochem Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Sumit Agrochem Việt Nam |
| 2693 | Oxanil 404EC 🧪 Oxadiazon 100 g/l + Propanil 304 g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ cỏ | Oxadiazon 100 g/l + Propanil 304 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kiên Nam |
| 2694 | Oxalin 200WP 🧪 Oxolinic acid🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2695 | Owen Extra 40SC 🧪 Bifenazate 20% + Spirodiclofen 20%🏢 Công ty TNHH One Bee Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate 20% + Spirodiclofen 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH One Bee Việt Nam |
| 2696 | Overcin 200WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty CP Nông dược Nhật Việt.Thuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt. |
| 2697 | Overamis 300SC 🧪 Azoxystrobin (min 93%)🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin (min 93%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 2698 | Otoxes 200SP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 2699 | Otkunka 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Tập đoàn King ElongThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn King Elong |
| 2700 | Oticin 47.5WP 🧪 Copper hydroxide 22.9% + Copper oxychloride 24.6%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide 22.9% + Copper oxychloride 24.6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |