Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2841 | Nugor 40EC | — | — | — |
| 2842 | Nugor 10GR 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 2843 | Npiodan 800WP 🧪 Metaldehyde 300g/kg + Niclosamide-olamine 500g/kg🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ sâu | Metaldehyde 300g/kg + Niclosamide-olamine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 2844 | NPellaugold 220SC 🧪 Chlorfluazuron 70 g/l + Indoxacarb 150 g/l🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 70 g/l + Indoxacarb 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 2845 | NP-Cyrin Super 250EC 🧪 Cypermethrin🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2846 | NP snailicide 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2847 | NP snailicide 250EC 🧪 Niclosamide🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ ốc | Niclosamide | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2848 | NP Pheta 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 2849 | NP G6 860WP 🧪 Isoprothiolane 460g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 460g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2850 | NP G6 4.8GR 🧪 Isoprothiolane 18g/kg + Tricyclazole 30g/kg🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 18g/kg + Tricyclazole 30g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 2851 | Nozzaplus 450WG 🧪 Dinotefuran 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Dinotefuran 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2852 | Nowa 560SC 🧪 Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l🏢 Công ty TNHH Danken Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 2853 | Novotsc 400EC 🧪 Flusilazole 100g/l + Propiconazole 300g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Flusilazole 100g/l + Propiconazole 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 2854 | Novixid® 32.5OD 🧪 Florpyrauxifen-benzyl 12.5g/l + Penoxsulam 20g/l🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Florpyrauxifen-benzyl 12.5g/l + Penoxsulam 20g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 2855 | Novistar 360WP 🧪 Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + 100g/kg Dimethomorph🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + 100g/kg Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 2856 | Novi-ray 500WP 🧪 Chlorpyrifos Methyl 300g/kg + Pymetrozine 200g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ sâu | Chlorpyrifos Methyl 300g/kg + Pymetrozine 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 2857 | Novinano 55WP 🧪 Kasugamycin 5g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 5g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 2858 | Novimec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 2859 | Novi-grass 18.02SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Hóa chất Nông ViệtThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa chất Nông Việt |
| 2860 | Novigold 800WP 🧪 Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |