Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2861 | Nara 37EC 🧪 Abamectin 2% + Profenofos 35%🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 2% + Profenofos 35% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 2862 | Napyrim 20SC 🧪 Chlorfenapyr 10% + Imidacloprid 10%🏢 Công ty TNHH TM Agri GreenThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10% + Imidacloprid 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Agri Green |
| 2863 | Napgibb 18SP 🧪 Gibberellin 10% + Calciumglucoheptonate 6% + Boric acid 2%🏢 Công ty TNHH Đồng Bằng XanhThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellin 10% + Calciumglucoheptonate 6% + Boric acid 2% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Đồng Bằng Xanh |
| 2864 | Napalme 11ME 🧪 Fluoroglycofen-ethyl 0.4% + Glufosinate ammonium 10.6%🏢 Công ty TNHH TM Gem SkyThuốc trừ cỏ | Fluoroglycofen-ethyl 0.4% + Glufosinate ammonium 10.6% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Gem Sky |
| 2865 | Nanoxofit Super 400EC 🧪 Pretilachlor 400g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam NôngThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 400g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 2866 | Nanowall 500SC | — | — | — |
| 2867 | Nanowall 300WP 🧪 Bismerthiazol 290g/kg + Kasugamycin 10g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 290g/kg + Kasugamycin 10g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2868 | Nanophasyco 160WG 🧪 Emamectin benzoate 100g/kg + Lambda-cyhalothrin 60g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam NôngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 100g/kg + Lambda-cyhalothrin 60g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông |
| 2869 | NanoGA3 50TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2870 | NanoGA3 100WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2871 | Nano Kito 2.6SL 🧪 Bạc Nano 1g/l + Chitosan 25g/l🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Bạc Nano 1g/l + Chitosan 25g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 2872 | Nano Gold 555SC 🧪 Propiconazole 55g/l + Tricyclazole 500g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Propiconazole 55g/l + Tricyclazole 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2873 | Nano Diamond 808WP 🧪 Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 2874 | Nando 500SC 🧪 Fluazinam🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Fluazinam | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 2875 | Namotor 100SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 2876 | Naliko 16SC. 🧪 Chlorantraniliprole 12% + Emamectin benzoate 4%🏢 Nanjing Agrochemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 12% + Emamectin benzoate 4% | Thuốc trừ sâu | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. |
| 2877 | Naliko 16SC 🧪 Chlorantraniliprole 12% + Emamectin benzoate 4%🏢 Nanjing Agrochemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 12% + Emamectin benzoate 4% | Thuốc trừ sâu | Nanjing Agrochemical Co., Ltd. |
| 2878 | Naldaphos 350EC 🧪 Fenpropathrin 100g/l + Quinalphos 250g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 100g/l + Quinalphos 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2879 | Nakano 50WP. 🧪 Dithianon🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Dithianon | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2880 | Nakano 50WP 🧪 Dithianon🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Dithianon | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |