Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3161 | Linacin 50WP 🧪 Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 48g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 48g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3162 | Linacin 40SL 🧪 Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 38g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 38g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3163 | Limycin 5SL 🧪 Validamycin A🏢 Công ty TNHH TM Thiên NôngThuốc trừ bệnh | Validamycin A | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thiên Nông |
| 3164 | Limousine 3WP. 🧪 Zhongshengmycin🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Zhongshengmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 3165 | Limousine 3WP 🧪 Zhongshengmycin🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Zhongshengmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 3166 | Limo 70WG 🧪 Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50%🏢 Công ty TNHH TM DV Đức NôngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 3167 | Limectin 4.5EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM Thiên NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thiên Nông |
| 3168 | Lime Sulfur 🧪 Calcium Polysulfide🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Calcium Polysulfide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 3169 | Limater 7.5EC 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH Vật tư NN Phương ĐôngThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |
| 3170 | Lim 750WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3171 | Lilacter 0.3SL 🧪 Eugenol🏢 Công ty TNHH VT NN Phương ĐôngThuốc trừ sâu | Eugenol | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH VT NN Phương Đông |
| 3172 | Like-HP 240SC 🧪 Metaflumizole🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Metaflumizole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 3173 | Liberty 100WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 3174 | Libero 800WP 🧪 Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 3175 | Liberal 250SC 🧪 Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 3176 | Liana 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Minh LongThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Minh Long |
| 3177 | Leti Star 1SL. 🧪 Fungous proteoglycans🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Fungous proteoglycans | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 3178 | Leti Star 1SL 🧪 Fugous Proteoglycans🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Fugous Proteoglycans | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 3179 | Lessick 38WG 🧪 Boscalid 25.2%w/w + Pyraclostrobin 12.8%w/w🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Boscalid 25.2%w/w + Pyraclostrobin 12.8%w/w | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 3180 | Lervil 100SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |