Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3181 | Lephon 40SL 🧪 Ethephon🏢 Công ty TNHH MTV SNYThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH MTV SNY |
| 3182 | Lephon 40SC 🧪 Ethephon🏢 Công ty TNHH MTV SNYThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH MTV SNY |
| 3183 | Lemura 100SC 🧪 Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 80g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 80g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 3184 | Lekima 100EC. 🧪 Pyriproxyfen🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ sâu | Pyriproxyfen | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 3185 | Lekima 100EC 🧪 Pyriproxyfen🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ sâu | Pyriproxyfen | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 3186 | Legacy 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 3187 | LEENER 66SC 🧪 Hexaconazole 56 g/l + Tricyclazole 10 g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 56 g/l + Tricyclazole 10 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3188 | Ledan 95SP 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM Bình PhươngThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 3189 | Ledan 4GR 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM Bình PhươngThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 3190 | Leader 350WG 🧪 Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 200g/kg🏢 Công ty CP Tập đoàn Điện BànThuốc trừ sâu | Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 3191 | Lazole TSC 750WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 3192 | Lazerusa 450SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3193 | Lazer 480SC 🧪 Spinosad🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ mối | Spinosad | Thuốc trừ mối | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 3194 | Layboy 200WP 🧪 Copper acetate🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper acetate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 3195 | Laxyl pro 25WP 🧪 Metalaxyl 15% + Propamocarb 10%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 15% + Propamocarb 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3196 | Laura 160SC 🧪 Abamectin 50g/l + Etoxazole 110 g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Abamectin 50g/l + Etoxazole 110 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3197 | Latimo super 780WG 🧪 Tebuconazole 500 g/kg + Tricyclazole 250 g/kg + Difenoconazole 30 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500 g/kg + Tricyclazole 250 g/kg + Difenoconazole 30 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3198 | Latimo super 500WP 🧪 Difenoconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3199 | Latexing 2.5PC 🧪 Ethephon🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 3200 | Lastar 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Lan AnhThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lan Anh |