Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3261 | Koler 10EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 3262 | Kola gold 660WP 🧪 Imidacloprid 300g/kg + Metconazole 360g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Imidacloprid 300g/kg + Metconazole 360g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 3263 | Kola 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 3264 | Kola 600FS 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 3265 | Koko 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3266 | Koimire 24.5EC 🧪 Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 3267 | Kocin 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 3268 | Kocide 46.1WG 🧪 Copper Hydroxide🏢 Công ty TNHH Summit Agro Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam |
| 3269 | KocideÒ 46.1WG 🧪 Copper Hydroxide🏢 Công ty TNHH Summit Agro Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam |
| 3270 | Kobisuper 1SL 🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 3271 | Kobesuper 350EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3272 | Koben 15EC 🧪 Pyridaben (min 95 %)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Pyridaben (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 3273 | Knockdown 75EC 🧪 Fenobucarb 45 % + Phenthoate 30%🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Fenobucarb 45 % + Phenthoate 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 3274 | Kminstar 60WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3275 | Kminstar 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3276 | Klerat® 0.005% wax block bait 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3277 | Klerat® 0.005 pellete 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3278 | Kitini super 750WP 🧪 Fenoxanil 200g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3279 | Kitini super 450SC 🧪 Fenoxanil 100g/l + Sulfur 300g/l + Tricyclazole 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100g/l + Sulfur 300g/l + Tricyclazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3280 | Kithita 1.4SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O-Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P-Nitrophenolate 0.7%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O-Nitrophenolate 0.4% + Sodium-P-Nitrophenolate 0.7% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV I TW |