Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3921 | Gib-CA 800SG 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 3922 | Gib-Asia 800SG 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH Asia AgroThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Asia Agro |
| 3923 | Gib-Asia 40TB 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH Asia AgroThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Asia Agro |
| 3924 | Gib-Asia 100WP 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH Asia AgroThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Asia Agro |
| 3925 | Gib-47 2%PA 🧪 Gibberellic acid A4, A7🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid A4, A7 | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Gap Agro |
| 3926 | Gib ber 40WG 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3927 | Gib ber 2SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3928 | Gib ber 2SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3929 | Gib ber 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3930 | Gepa 50WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 3931 | Genol 1.2SL 🏢 Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)Thuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |
| 3932 | Geno 2005 2SL 🧪 Cytokinin🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ bệnh | Cytokinin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 3933 | Genmoxone 200SL 🧪 Diquat Dibromide🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ cỏ | Diquat Dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 3934 | Genius 25WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 220g/kg🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 220g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 3935 | Genaxe 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Us Agro |
| 3936 | Gemistar 30SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10%🏢 Công ty TNHH TM Gem SkyThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Gem Sky |
| 3937 | Gekko 20SC 🧪 Amisulbrom🏢 Công ty TNHH Nissei Corporation Việt NamThuốc trừ bệnh | Amisulbrom | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 3938 | GC-Mite 70SL 🧪 Dầu hạt bông 40% + dầu đinh hương 20% + dầu tỏi 10%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ sâu | Dầu hạt bông 40% + dầu đinh hương 20% + dầu tỏi 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 3939 | GC-3 83SL 🧪 Dầu bắp 30% + dầu hạt bông 30% + dầu tỏi 23%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Dầu bắp 30% + dầu hạt bông 30% + dầu tỏi 23% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 3940 | Gavan plus 105OD 🧪 Mesotrione 75 g/l + Nicosulfuron 30 g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Mesotrione 75 g/l + Nicosulfuron 30 g/l | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |