Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4601 | DINAMIC 700WG 🧪 Amicarbazone 700 g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Amicarbazone 700 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4602 | DIMIDA 600FS 🧪 Imidacloprid 600 g/l🏢 Công ty TNHH BVTV Đồng PhátThuốc xử lý hạt giống | Imidacloprid 600 g/l | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 4603 | Dimetop 480WP 🧪 Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 4604 | Dimethor 500SC 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Us Agro |
| 4605 | Dimephos 40EC 🧪 Dimethoate🏢 Công ty CP Hóa sinh AlphaThuốc trừ sâu | Dimethoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa sinh Alpha |
| 4606 | Dimenat 20EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4607 | Dimecide 40EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Agrimatco Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Agrimatco Vietnam Co., Ltd. |
| 4608 | Dimebin 220SC 🧪 Pyraclostrobin 80 g/l + Dimethomorph 140 g/l🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 80 g/l + Dimethomorph 140 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 4609 | Dimaxonevb 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 4610 | Diman bul 70WP 🧪 Mancozeb 60% + Dimethomorph 10%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 60% + Dimethomorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 4611 | Dimafur 20WP 🧪 Sulfur 10% + Triadimefon 10%🏢 Công ty TNHH Cửu Long MTVThuốc trừ bệnh | Sulfur 10% + Triadimefon 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Cửu Long MTV |
| 4612 | Dimafen 43.7SC 🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ sâu | — | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 4613 | Difusan 40EC 🧪 Edifenphos 200g/l + Isoprothiolane 200g/l🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Edifenphos 200g/l + Isoprothiolane 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 4614 | Difluent 25WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4615 | Diflower 600WP 🧪 Buprofezin 450g/kg + Imidacloprid 150g/kg🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ sâu | Buprofezin 450g/kg + Imidacloprid 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 4616 | Difitox 200EC 🧪 Pyridaphenthion🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Pyridaphenthion | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 4617 | Difit 300EC 🧪 Pretilachlor🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ cỏ | Pretilachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 4618 | Difetigi 75EC 🧪 Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30%🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 4619 | Difentox 20EC 🧪 Dimethoate 15 % + Etofenprox 5 %🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Dimethoate 15 % + Etofenprox 5 % | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 4620 | Difeben 280SC 🧪 Emamectin benzoate 30g/l + Diafenthiuron 250 g/🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 30g/l + Diafenthiuron 250 g/ | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Lucky |