Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6141 | Adengo 315SC 🧪 Isoxaflutole 225g/l + Thiencarbazone-methyl 90g/l + chất an toàn Cyprosulfamide 150 g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Isoxaflutole 225g/l + Thiencarbazone-methyl 90g/l + chất an toàn Cyprosulfamide 150 g/l | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 6142 | Ademon super 22.43SL 🧪 Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 3.45g/l + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitrophenol) 6.9g/l + Sodium-P- Nitrophenolate (Nitrophenol) 10.35g/l + Sodium - 2,4 Dinitrophenol 1.73g/l🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 3.45g/l + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitrophenol) 6.9g/l + Sodium-P- Nitrophenolate (Nitrophenol) 10.35g/l + Sodium - 2,4 Dinitrophenol 1.73g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 6143 | AD-Siva 45SC 🧪 Tebuconazole 30% + Trifloxystrobin 15%🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 30% + Trifloxystrobin 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 6144 | AD-Shark 30SC. 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 6145 | AD-Shark 30SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 6146 | AD-Qkill 56SP 🧪 MCPA-sodium🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ cỏ | MCPA-sodium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 6147 | AD-Qkill 13SL 🧪 MCPA-sodium🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ cỏ | MCPA-sodium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 6148 | AD-Carp 2SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên GiangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang |
| 6149 | ACXONICannong 1.8SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9%🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 6150 | Acvipas 50EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty DV NN & PTNT Vĩnh PhúcThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty DV NN & PTNT Vĩnh Phúc |
| 6151 | Acura 10WG 🧪 Forchlorfenuron (min 97%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Forchlorfenuron (min 97%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6152 | Acura 10SC 🧪 Forchlorfenuron (min 97%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Forchlorfenuron (min 97%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 6153 | Activo super 648WP 🧪 Propineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Propineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 6154 | Activo 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 6155 | Actinovate 1SP 🧪 Streptomyces lydicus WYEC 108🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Streptomyces lydicus WYEC 108 | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 6156 | Actino-Iron 1.3SP 🧪 Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47%🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 6157 | Actimax 50WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 6158 | Actellic® 50EC 🧪 Pirimiphos-methyl🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc bảo quản lâm sản | Pirimiphos-methyl | Thuốc bảo quản lâm sản | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 6159 | Actatoc 200WP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 6160 | Actatoc 200EC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |