Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6701 | Amitage 200EC 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty TNHH Việt Hoá NôngThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Hoá Nông |
| 6702 | Amisupertop 760WG 🧪 Azoxystrobin 200g/kg + Propineb 10g/kg + Tebuconazole 550g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/kg + Propineb 10g/kg + Tebuconazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6703 | Amisupertop 500WP 🧪 Azoxystrobin 100g/kg + Propineb 300g/kg + Tebuconazole 100g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 100g/kg + Propineb 300g/kg + Tebuconazole 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6704 | Amisupertop 340SC 🧪 Azoxystrobin 130g/l + Propineb 10g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 130g/l + Propineb 10g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6705 | Amisupertop 271EW 🧪 Azoxystrobin 1g/l + Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 1g/l + Propineb 10g/l + Tebuconazole 260g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6706 | Amistic 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty CP Fujisan Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Fujisan Nhật Bản |
| 6707 | Amistar® 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 6708 | Amistar® 250 SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 6709 | Amistar Top® 325 SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 6710 | Amira 25WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 6711 | Amino 15SL 🧪 Amino acid🏢 Công ty CP Đông Nam Đức ThànhThuốc trừ sâu | Amino acid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đông Nam Đức Thành |
| 6712 | Amilan 300SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 6713 | Amigol-lux 100WP 🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6714 | Amigo 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 6715 | Amide Gold 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 6716 | Amida 700WG 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH TM GrevoThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Grevo |
| 6717 | Amida 100WP 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH TM GrevoThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Grevo |
| 6718 | Amicol 360EC 🧪 Difenoconazole 155g/l + Propiconazole 155g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 155g/l + Propiconazole 155g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 6719 | Amico 200WP 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 6720 | Amico 10EC 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |