Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6781 | Alopy 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 6782 | Alonil 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty Cổ phần Nicotex.Thuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 6783 | Alonil 800WG 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty Cổ phần Nicotex.Thuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 6784 | Aloha 5GR 🧪 Acetochlor 42 g/kg + Bensulfuron Methyl 8 g/kg🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Acetochlor 42 g/kg + Bensulfuron Methyl 8 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 6785 | Aloha 25WP 🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA | — | — | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 6786 | Almagor 356EC 🧪 Azoxystrobin 56g/l + Tebuconazole 100g/l + Prochloraz 200g/l🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 56g/l + Tebuconazole 100g/l + Prochloraz 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 6787 | Ally® 20WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 6788 | Allur 150WP 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty TNHH TM SX Vỹ TâmThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM SX Vỹ Tâm |
| 6789 | Alliance 20WG 🧪 Metsulfuron Methyl (min 93 %)🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ cỏ | Metsulfuron Methyl (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 6790 | Alle 800WG 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 6791 | Alimet 90SP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 6792 | Alimet 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 6793 | Alimet 80WG 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 6794 | Alimenthon 30SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 6795 | Aliette 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 6796 | Aliette 800WG.. 🧪 Fosetyl-aluminium.🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium. | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 6797 | Aliette 800WG. 🧪 Fosetyl-aluminium.🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium. | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 6798 | Aliette 800WG 🧪 Fosetyl-aluminium.🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium. | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 6799 | Alibom 500EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 6800 | Alibaba 6.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |