Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Genius 25WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 220g/kg🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 220g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 62 | Fezocet 40WP 🧪 Mefenacet 39% + Pyrazosulfuron Ethyl 1%🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Mefenacet 39% + Pyrazosulfuron Ethyl 1% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 63 | Fasi 50WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 470g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 30g/kg + Quinclorac 470g/kg | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 64 | Fasi 250OD 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l + Quinclorac 235g/l🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 15g/l + Quinclorac 235g/l | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 65 | Famirus 605WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 40 g/kg + Quinclorac 565 g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 40 g/kg + Quinclorac 565 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 66 | Econogold 170WP 🧪 Cyhalofop-butyl 120g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 120g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 67 | Đại tướng quân 60EC 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 10g/l🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 68 | Dietcosuper 600WP 🧪 Cyhalofop-butyl 200g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 200g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 69 | Cetrius 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl 0.7% + Pyrazosulfuron Ethyl 9.3%🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 0.7% + Pyrazosulfuron Ethyl 9.3% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 70 | Buzanon 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 FarmHannong Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | FarmHannong Co., Ltd. |
| 71 | Bomber TSC 500WP 🧪 Pyrazosulfuron ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 72 | Blurius 200WP 🧪 Acetochlor 160g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 40g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ cỏ | Acetochlor 160g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 40g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 73 | Ansius 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 74 | Andophasi 500WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 30 g/kg + Quinclorac 470g/kg🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 30 g/kg + Quinclorac 470g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 75 | Amigo 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 76 | Aicerus 100WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 77 | Accura 34.5WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 % + Quinclorac 32.5 %🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 % + Quinclorac 32.5 % | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 78 | Accura 34.5 WP. 🧪 Quinclorac 32.5 % + Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 %🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ cỏ | Quinclorac 32.5 % + Pyrazosulfuron Ethyl 2.0 % | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |