Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 821 | Poly annong 250EC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 822 | PMC 90DP 🧪 Na2SiF6 50% + HBO3 10% + CuSO4 30%🏢 Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt NamThuốc trừ mối | Na2SiF6 50% + HBO3 10% + CuSO4 30% | Thuốc trừ mối | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 823 | Plutel 5EC 🧪 Abamectin🏢 Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)Thuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |
| 824 | Plemax 320SC 🧪 Indoxacarb 240 g/l + Novaluron 80g/l🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ sâu | Indoxacarb 240 g/l + Novaluron 80g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 825 | Platin 55EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 826 | Plastimula 1SL 🧪 Polyphenol chiết xuất từ than bùn và lá, vỏ thân cây xoài (Mangifera indica L)🏢 Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinhThuốc điều hòa sinh trưởng | Polyphenol chiết xuất từ than bùn và lá, vỏ thân cây xoài (Mangifera indica L) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh |
| 827 | Pitagor 550WP 🧪 Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl 150g/kg + Quinclorac 400g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 828 | Pisorim 18.5WP 🧪 Bensulfuron Methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15%🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 3.5% + Propisochlor (min 95%) 15% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 829 | Pirastar 183SE 🧪 Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 133g/l + Epoxiconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 830 | Pilino 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |
| 831 | Pilartep 345SC 🧪 Pyraclostrobin 115 g/l + Tebuconazole 230 g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 115 g/l + Tebuconazole 230 g/l | Thuốc trừ bệnh | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 832 | Pilarpro 295SE 🧪 Azoxystrobin 110 g/l + Propiconazole 185 g/l🏢 Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPMThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 110 g/l + Propiconazole 185 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ Nông nghiệp IPM |
| 833 | Pilaravia 155SC 🧪 Abamectin 31g/l + Spirotetramat 124 g/l🏢 Pilarquim (Shanghai) Co., LtdThuốc trừ sâu | Abamectin 31g/l + Spirotetramat 124 g/l | Thuốc trừ sâu | Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd |
| 834 | Picothaobin 250SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 835 | Picosuper 280SC 🧪 Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 836 | Picoros 300SC. 🧪 Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 837 | Picoros 300SC 🧪 Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 838 | Picobin 250SC 🧪 Picoxystrobin🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Picoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 839 | Pickleball 400SC 🧪 Prothioconazole 150g/l + Pyraclostrobin 250g/l🏢 Công ty TNHH Fujimoto Nhật bảnThuốc trừ bệnh | Prothioconazole 150g/l + Pyraclostrobin 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản |
| 840 | Picana 450EC 🧪 Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 30g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |