Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 941 | Nyro 0.01SL 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 942 | NPellaugold 220SC 🧪 Chlorfluazuron 70 g/l + Indoxacarb 150 g/l🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 70 g/l + Indoxacarb 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 943 | NP Pheta 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 944 | Nowa 560SC 🧪 Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l🏢 Công ty TNHH Danken Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 945 | Novixid® 32.5OD 🧪 Florpyrauxifen-benzyl 12.5g/l + Penoxsulam 20g/l🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ cỏ | Florpyrauxifen-benzyl 12.5g/l + Penoxsulam 20g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 946 | Novitop 850WP 🧪 Sulfur 100g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Sulfur 100g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 947 | Novistar 360WP 🧪 Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + 100g/kg Dimethomorph🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + 100g/kg Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 948 | Novimec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 949 | Novigold 800WP 🧪 Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 950 | Novaer 6.15SC 🧪 Emamectin benzoate 0.9% + Novaluron 5.25%🏢 Công ty TNHH Rhone Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 0.9% + Novaluron 5.25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Rhone Việt Nam |
| 951 | Nova 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 952 | Nouvo 3.6EC 🧪 Abamectin 36 g/l🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Abamectin 36 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 953 | Nourich 550WG 🧪 Hexaconazole 24g/kg + Mancozeb 526g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 24g/kg + Mancozeb 526g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 954 | Nospider 190EC 🧪 Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 955 | Nosotco 400SC 🧪 Cyhalofop-butyl 150g/l + Oxaziclomefone (min 96.5%) 150 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 150g/l + Oxaziclomefone (min 96.5%) 150 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 956 | Nosauray 120EC 🧪 Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Abamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 957 | Nonider 130WP 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 958 | Nonider 10SC 🧪 Bispyribac-sodium🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 959 | Nongtac 150EC 🧪 Abamectin 18 g/l + Cypermethrin 132 g/l🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ sâu | Abamectin 18 g/l + Cypermethrin 132 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 960 | Nonee-cali 10WP 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |