Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1081 | Aki-Verati 500WP 🧪 Fenbutatin oxide🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ sâu | Fenbutatin oxide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 1082 | Airforce 300SC 🧪 Chlorantraniliprole 80g/l + Spirodiclofen 220g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole 80g/l + Spirodiclofen 220g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1083 | Aiker Top 25SC 🧪 Fenaminstrobin 2.5% + Tricyclazole 22.5%🏢 Công ty TNHH TM Phát AnThuốc trừ bệnh | Fenaminstrobin 2.5% + Tricyclazole 22.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Phát An |
| 1084 | Aha 500SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1085 | AGCummins 30SC 🧪 Fenoxanil 10% + Tricyclazole 20%🏢 Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AGThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 10% + Tricyclazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |
| 1086 | Afenzole 325SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l🏢 Shandong Sino - Agri United BiotechnologyThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Sino - Agri United Biotechnology |
| 1087 | Afenthin 300SC 🧪 Bifenthrin 50 g/l + Imidacloprid 250 g/l🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenthrin 50 g/l + Imidacloprid 250 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 1088 | AF-Unimax 40SC 🧪 Indoxacarb 10% + Methoxyfenozide 30%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Indoxacarb 10% + Methoxyfenozide 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 1089 | AF-Pontifex 440EC 🧪 Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 1090 | AF-Phoenix 30SC 🧪 Chlorfenapyr 10% + Diafenthiuron 20%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10% + Diafenthiuron 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 1091 | AF-Flamingo 12SC 🧪 Chlorfenapyr 10% + Spinosad 2%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 10% + Spinosad 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 1092 | AF-Fenromat 26SC 🧪 Bifenthrin 6% + Spirotetramat 20%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ sâu | Bifenthrin 6% + Spirotetramat 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrifuture |
| 1093 | Adu-feno 200SC 🧪 Tebufenozide🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ sâu | Tebufenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 1094 | Adiconstar 325SC. 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 1095 | Adiconstar 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 1096 | AD-Shark 30SC. 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 1097 | AD-Shark 30SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 1098 | Acura 10WG 🧪 Forchlorfenuron (min 97%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Forchlorfenuron (min 97%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1099 | Acura 10SC 🧪 Forchlorfenuron (min 97%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Forchlorfenuron (min 97%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1100 | Actino-Iron 1.3SP 🧪 Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47%🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Streptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |