Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1121 | Michelle 62EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Sinon Corporation, Taiwan |
| 1122 | Michelle 5GR 🧪 Butachlor🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Sinon Corporation, Taiwan |
| 1123 | Miceo 620EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1124 | Micelo 125WP 🧪 Myclobutanil🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1125 | Mia Pro 37.5SL 🧪 Bentazone 30% + MCPA-sodium 7.5%🏢 Công ty TNHH VTNN Trung Phong.Thuốc trừ cỏ | Bentazone 30% + MCPA-sodium 7.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH VTNN Trung Phong. |
| 1126 | Mia Mite 40SC 🧪 Etoxazole 10% + Pyridaben 30%🏢 Công ty CP Mạnh ĐanThuốc trừ sâu | Etoxazole 10% + Pyridaben 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Mạnh Đan |
| 1127 | Mia Darius 60SC 🧪 Emamectin benzoate 10 g/l + Triflumuron 50 g/l🏢 Công ty CP Mạnh ĐanThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 10 g/l + Triflumuron 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Mạnh Đan |
| 1128 | Mi stop 350SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 1129 | Mexyl MZ 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1130 | MEXYL GOLD 580WP 🧪 Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg🏢 Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản |
| 1131 | Metrotop 600WG 🧪 Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg🏢 Công ty CP Hóa nông AMCThuốc trừ bệnh | Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa nông AMC |
| 1132 | Metrobin 600WG 🧪 Pyraclostrobin 50 g/kg + Metiram 550g/kg🏢 Công ty TNHH Vĩnh Nông PhátThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 50 g/kg + Metiram 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát |
| 1133 | Metox 809 8EC 🧪 Cypermethrin 2.0 % + Isoprocarb 6.0 %🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Cypermethrin 2.0 % + Isoprocarb 6.0 % | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 1134 | Metman Bul 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 1135 | Metman Bul 68WG 🧪 Mancozeb 60% + Metalaxyl 8%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 60% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 1136 | Metino 100EC 🧪 Emamectin benzoate 50 g/l + Lufenuron 50 g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50 g/l + Lufenuron 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 1137 | Metavina 80LS 🧪 Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g🏢 Công ty CP Công nghệ Sinh Thái ViệtThuốc trừ mối | Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g | Thuốc trừ mối | Công ty CP Công nghệ Sinh Thái Việt |
| 1138 | Metavina 10DP 🧪 Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g🏢 Công ty CP Công nghệ Sinh Thái ViệtThuốc trừ mối | Metarhizium anisopliae var. anisopliae M2 & M5 108 - 109 bào tử/g | Thuốc trừ mối | Công ty CP Công nghệ Sinh Thái Việt |
| 1139 | Metasa 500EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 1140 | Met-Helmer 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B.Helmer |