Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 121 | Daiwantocin 50WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 48%🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 48% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 122 | Copper gold 47WP 🧪 Kasugamycin 2% + Copper oxychloride 45%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Copper oxychloride 45% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 123 | Citimycin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 124 | Chobits 50SL 🧪 Kasugamycin 25g/l + Ningnanmycin 25g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 25g/l + Ningnanmycin 25g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 125 | Chobits 110WP 🧪 Kasugamycin 50g/kg + Ningnanmycin 60g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 50g/kg + Ningnanmycin 60g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 126 | Chay bia la 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 127 | Calistar 25WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 128 | Calistar 20SC 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 129 | BV. Cropamin 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 130 | BN-Kakasu 2SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP Bảo Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 131 | BL. Kanamin 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% (45%) + Kasugamycin 2% (5%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% (45%) + Kasugamycin 2% (5%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 132 | Bisomin 6WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 133 | Bisomin 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 134 | Bingle 320WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 300 g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 300 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 135 | Binbinmy 80WP 🧪 Kasugamycin 5% + Tricyclazole 75%🏢 Công ty TNHH TM Thiên NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 5% + Tricyclazole 75% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thiên Nông |
| 136 | Bibojapane 800WP 🧪 Kasugamycin 10 g/kg + Tricyclazole 790 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Kasugamycin 10 g/kg + Tricyclazole 790 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 137 | Bemsai 262WP 🧪 Kasugamycin 12g/kg + Tricyclazole 250g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 12g/kg + Tricyclazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 138 | Beammy-kasu 800WG 🧪 Tricyclazole 770g/kg + Kasugamycin 30 g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 770g/kg + Kasugamycin 30 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 139 | Beammy-kasu 300SC 🧪 Kasugamycin 15g/l + Tricyclazole 285g/l🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15g/l + Tricyclazole 285g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 140 | Bactecide 60WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |