Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1401 | Indosuper 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1402 | Indony 150SC 🧪 Indoxacarb 150 g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Indoxacarb 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 1403 | Indogold 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 1404 | Indocar 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1405 | Indar 240SC 🧪 Fenbuconazole (min 98.7%)🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenbuconazole (min 98.7%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 1406 | Incher 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 1407 | Imunit 150SC 🧪 Alpha-cypermethrin 75 g/l + Teflubenzuron 75 g/l🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 75 g/l + Teflubenzuron 75 g/l | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 1408 | Imiprid 10WP 🧪 Buprofezin 6.7% + Imidacloprid 3.3%🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ sâu | Buprofezin 6.7% + Imidacloprid 3.3% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 1409 | Imburad 300WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 1410 | Iltersuper 750WP 🧪 Buprofezin 550g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 550g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1411 | Iltersuper 380SC 🧪 Buprofezin 300g/l + Imidacloprid 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin 300g/l + Imidacloprid 30g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1412 | IKD-Tamu 27WP 🧪 Bromothalonil 25% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Bromothalonil 25% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ |
| 1413 | IE-max 150EC 🧪 Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l🏢 Công ty CP Nông tín AGThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông tín AG |
| 1414 | IC-Top 28.1SC 🧪 Bordeau mixture🏢 Công ty TNHH xây dựng Thành PhátThuốc trừ bệnh | Bordeau mixture | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH xây dựng Thành Phát |
| 1415 | Hypac 250SC 🧪 Paclobutrazol🏢 Shanghai Synagy Chemicals Co., LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd |
| 1416 | Hussa 722SL 🧪 Propamocarb hydrochloride🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 1417 | Huibomb 25EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Huikwang CorporationThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Huikwang Corporation |
| 1418 | Huge 48SC. 🧪 Trifloxystrobin 16% + Tebuconazole 32%🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin 16% + Tebuconazole 32% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 1419 | Huge 48SC 🧪 Trifloxystrobin 16% + Tebuconazole 32%🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin 16% + Tebuconazole 32% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 1420 | HTPMite 300WP 🧪 Chlorbenzuron 20% + Pyridaben 10%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Chlorbenzuron 20% + Pyridaben 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |