Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1421 | Hottawa 250SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 1422 | Hotnhat 550WP 🧪 Bifenthrin 100g/kg + Diflubenzuron 450g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Bifenthrin 100g/kg + Diflubenzuron 450g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1423 | Hot up 67SL 🧪 Chất căng bề mặt 340g/l + dầu khoáng 190g/l + Ammonium sulphate 140g/l🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCChất hỗ trợ (chất trải) | Chất căng bề mặt 340g/l + dầu khoáng 190g/l + Ammonium sulphate 140g/l | Chất hỗ trợ (chất trải) | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 1424 | Horse 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 1425 | Horizon 15WP 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 1426 | Hoptara2 600EC 🧪 Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Buprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 1427 | Hoppecin 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 1428 | Honixon 30WP 🧪 Bensulfuron Methyl 12% + Bispyribac-sodium 18%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 12% + Bispyribac-sodium 18% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 1429 | Honest 54EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóc Môn |
| 1430 | Homectin 50WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóc Môn |
| 1431 | Homectin 40EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóc Môn |
| 1432 | Hokuto 22.5SC 🧪 Ipfencarbazone🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Ipfencarbazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1433 | Hoda 690WP 🧪 Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 9% + Mancozeb 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV ATC |
| 1434 | Hoatox 2ME 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 1435 | Hoanganhbul 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 1436 | Hoả tiễn 50SP 🧪 Chlorobromoisocyanuric acid🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Chlorobromoisocyanuric acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1437 | Hiltonusa 320EC 🧪 Pretilachlor 300g/l+ Pyribenzoxim 20g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l+ Pyribenzoxim 20g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 1438 | Highplant 10WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Đồng Xanh |
| 1439 | Highline 150SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 1440 | Hida 15WG 🧪 Benthiavalicarb-isopropyl🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Benthiavalicarb-isopropyl | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |