Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1841 | Dithane M-45 600OS 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 1842 | Diroma 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH B.Helmer |
| 1843 | Dirobin 30WG 🧪 Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10%🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 1844 | Director 70EC 🧪 Chlorfluazuron 50g/l + Emamectin benzoate 20g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Khánh PhongThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 50g/l + Emamectin benzoate 20g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |
| 1845 | Director 140WP 🧪 Chlorfluazuron 100g/kg + Emamectin benzoate 40g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Khánh PhongThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100g/kg + Emamectin benzoate 40g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |
| 1846 | Diraquat 200SL. 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 1847 | Diraquat 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 1848 | Diqua-Trust 200SL 🧪 Diquat Dibromide🏢 Trustchem Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Diquat Dibromide | Thuốc trừ cỏ | Trustchem Co., Ltd. |
| 1849 | Dipomate 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1850 | Dipomate 430SC 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1851 | Dipel 6.4WG. 🧪 Bacillus thuringiensis var. kurstaki🏢 Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 1852 | Dipel 6.4WG 🧪 Bacillus thuringiensis var. kurstaki🏢 Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam |
| 1853 | Diony 75EC 🧪 Fenobucarb 30% + Phenthoate 45%🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Fenobucarb 30% + Phenthoate 45% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 1854 | Diof 5DP 🧪 Brodifacoum (min 91%)🏢 Công ty CP Enasa Việt NamThuốc trừ chuột | Brodifacoum (min 91%) | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Enasa Việt Nam |
| 1855 | Diof 0.006AB 🧪 Brodifacoum 0.006% w/w🏢 Công ty CP Enasa Việt NamThuốc trừ chuột | Brodifacoum 0.006% w/w | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Enasa Việt Nam |
| 1856 | Dinosingold 300WG 🧪 Abamectin 100g/kg + Dinotefuran 200g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 100g/kg + Dinotefuran 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 1857 | Dino-top 300WP 🧪 Buprofezin 180g/kg + Dinotefuran 120g/kg🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ sâu | Buprofezin 180g/kg + Dinotefuran 120g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 1858 | DINAMIC 700WG 🧪 Amicarbazone 700 g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ cỏ | Amicarbazone 700 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1859 | Dimetop 480WP 🧪 Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 1860 | Dimebin 220SC 🧪 Pyraclostrobin 80 g/l + Dimethomorph 140 g/l🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 80 g/l + Dimethomorph 140 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Lucky |