Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zobin 90WP 🧪 Imidacloprid 5% + Thiosultap-sodium Nereistoxin 85%🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Imidacloprid 5% + Thiosultap-sodium Nereistoxin 85% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2 | Vịt đỏ 153GR 🧪 Metaldehyde 152g/kg + Niclosamide 1g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ ốc | Metaldehyde 152g/kg + Niclosamide 1g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3 | TT-occa 750WP 🧪 Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ ốc | Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4 | Tob 1.88GR 🧪 Cafein 1.5% + Nicotine Sulfate 0.3% + Azadirachtin 0.08%🏢 Viện Khoa học vật liệu ứng dụngThuốc trừ ốc | Cafein 1.5% + Nicotine Sulfate 0.3% + Azadirachtin 0.08% | Thuốc trừ ốc | Viện Khoa học vật liệu ứng dụng |
| 5 | Superram 750WP 🧪 Diflubenzuron 150g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Tetramethrin (min 92%) 150g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Diflubenzuron 150g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Tetramethrin (min 92%) 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 6 | Super sieu 16SP 🧪 Gibberellic acid 1% + 5% N+ 5% P2O5 + 5% K2O + Vi lượng🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 1% + 5% N+ 5% P2O5 + 5% K2O + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 7 | Startcheck 755WP 🧪 Imidacloprid 205g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 205g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 8 | Rimon fast 100SC 🧪 Bifenthrin 50g/l + Novaluron 50g/l🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenthrin 50g/l + Novaluron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 9 | Riazor gold 110WP 🧪 Gentamycin sulfate 15g/kg + 45 g/kg Ningnanmycin+50g/kg Streptomycin sulfate🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Gentamycin sulfate 15g/kg + 45 g/kg Ningnanmycin+50g/kg Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 10 | Rep play 75WP 🧪 Imidacloprid 5% + Thiosultap-sodium Nereistoxin 70%🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Imidacloprid 5% + Thiosultap-sodium Nereistoxin 70% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 11 | Ramsuper 75WP 🧪 Imidacloprid 5% + Nitenpyram 45% + Pymetrozine 25%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Imidacloprid 5% + Nitenpyram 45% + Pymetrozine 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 12 | Radaz 750WP 🧪 Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg🏢 Công ty CP Delta CropcareThuốc trừ ốc | Metaldehyde 50g/kg + Niclosamide 700g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Delta Cropcare |
| 13 | Onecheck 750WP 🧪 Chlorfluazuron 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 14 | Nicosuper 480WP 🧪 Atrazine 445g/kg + Nicosulfuron 35g/kg🏢 Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Atrazine 445g/kg + Nicosulfuron 35g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung |
| 15 | Mifum 0.6SL 🧪 Chitosan tan 0.5% + nano Ag 0.1%🏢 Viện Khoa học vật liệu ứng dụngThuốc trừ bệnh | Chitosan tan 0.5% + nano Ag 0.1% | Thuốc trừ bệnh | Viện Khoa học vật liệu ứng dụng |
| 16 | Map Hope 510WP 🧪 Atrazine 500 g/kg + Nicosulfuron 10 g/kg🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ cỏ | Atrazine 500 g/kg + Nicosulfuron 10 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Map Pacific PTE Ltd |
| 17 | Litosen 1.95EC 🧪 Sodium-5 Nitroguaiacolate 3 g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 6 g/l + Sodium-P-Nitrophenolate 9 g/l + Sodium-2.4-Dinitrophenol 1.5 g/l🏢 Forward International LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5 Nitroguaiacolate 3 g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 6 g/l + Sodium-P-Nitrophenolate 9 g/l + Sodium-2.4-Dinitrophenol 1.5 g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Forward International Ltd |
| 18 | Litosen 0.59GR 🧪 Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 0.085% + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitrophenol) 0.185% + Sodium-P- Nitrophenolate (Nitrophenol) 0.285% + Sodium - 2,4 Dinitrophenol 0.035%🏢 Forward International LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 0.085% + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitrophenol) 0.185% + Sodium-P- Nitrophenolate (Nitrophenol) 0.285% + Sodium - 2,4 Dinitrophenol 0.035% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Forward International Ltd |
| 19 | Kingcheck 750WP 🧪 Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 20 | Katonic-TSC 1.8SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9%🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Lion Agrevo |