Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vitebu 250SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 2 | Vatino super 780WG 🧪 Hexaconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 3 | Vatino super 525SE 🧪 Hexaconazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 25g/l + Tebuconazole 100g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 4 | Vatino super 500WP 🧪 Hexaconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 5 | Twinstar 75WG. 🧪 Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 25%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 25% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 6 | Twinstar 75WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 7 | TT-Bastigold 500SC 🧪 Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 8 | Trustar 85WG 🧪 Azoxystrobin 49% + Tebuconazole 36%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 49% + Tebuconazole 36% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 9 | Triflo-top 750WG 🧪 Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 10 | Trido 450WP 🧪 Tebuconazole 150 g/kg + Kresoxim-methyl 300 g/kg🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 150 g/kg + Kresoxim-methyl 300 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP BVTV ATC |
| 11 | Trido 450WG 🧪 Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl 300 g/kg + Tebuconazole 150 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV ATC |
| 12 | Topnati 760WP 🧪 Azoxystrobin 50g/kg + Sulfur 460g/kg + Tebuconazole 250g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/kg + Sulfur 460g/kg + Tebuconazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 13 | Topnati 330SC 🧪 Azoxystrobin 260g/l + Sulfur 10g/l + Tebuconazole 60g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 260g/l + Sulfur 10g/l + Tebuconazole 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 14 | Topnati 281EW 🧪 Azoxystrobin 1g/l + Sulfur 20g/l + Tebuconazole 260g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 1g/l + Sulfur 20g/l + Tebuconazole 260g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 15 | Tivaho 700WP 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 16 | Tintin Super 40SC 🧪 Difenoconazole 20% + Tebuconazole 20%🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 20% + Tebuconazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 17 | Tilvilusa 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 18 | Tilrice 410EC 🧪 Prochloraz 250 g/l + Tebuconazole 160g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 250 g/l + Tebuconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 19 | Tilplus super 300EC 🧪 Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 100g/l +Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 20 | Tilgol super 300EC 🧪 Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |