Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wonderful 600WP 🧪 Myclobutanil 100 g/kg + Thifluzamide 500 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 100 g/kg + Thifluzamide 500 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 2 | Tvazomide 25WP 🧪 Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 5%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 5% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 3 | SV-Semeta 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 4 | Shiral 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 5 | Rovecc 40SC 🧪 Hexaconazole 20% + Thifluzamide 20%🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Hexaconazole 20% + Thifluzamide 20% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd. |
| 6 | Pulsor 23SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH Nissei Corporation Việt NamThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 7 | Prozamide 300SC 🧪 Prochloraz 250g/l + Thifluzamide 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ bệnh | Prochloraz 250g/l + Thifluzamide 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 8 | NBC-Zitto 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 9 | Nafluz 270SC 🧪 Tebuconazole 180 g/l + Thifluzamide 90 g/l🏢 Nanjing Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 180 g/l + Thifluzamide 90 g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Nanjing Agrochemical Co. Ltd. |
| 10 | Mdan Light 20SC 🧪 Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15%🏢 Công ty CP Mạnh ĐanThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Mạnh Đan |
| 11 | Linozamzar 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty CP Liên Nông Việt NamThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Liên Nông Việt Nam |
| 12 | Hezamide 27.8SC 🧪 Hexaconazole 13.9% + Thifluzamide 13.9%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Hexaconazole 13.9% + Thifluzamide 13.9% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 13 | Gongfu 20SC 🧪 Pyraclostrobin 10%w/w + Thifluzamide 10% w/w🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 10%w/w + Thifluzamide 10% w/w | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 14 | Filix 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 15 | BC-thizamide 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH BioCropThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH BioCrop |
| 16 | Azotide 30SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 10%🏢 Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 10% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd. |
| 17 | Amide Gold 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 18 | Agsorento 28SC 🧪 Hexaconazole 14%+ Thifluzamide 14%🏢 Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AGThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 14%+ Thifluzamide 14% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |