
Xoay Quanh Mùa Tết Là Bàn Chuyện Nhện Đỏ, Mát Mát Tí Là Nhện Đỏ Kéo Ra Ăn Tết Kinh Hoàng, May Mà Có Công Thức Phối Bifenazate + Spirodiclofen
1. Hồ sơ khoa học của Bifenazate và Spirodiclofen
1.1. Bifenazate
Nhóm: carbazate, IRAC xếp ở nhóm 20D - ức chế chuỗi hô hấp ti thể (complex III - cytochrome b).
Cách tác động: chủ yếu tiếp xúc - vị độc, hạ gục nhanh nhện trưởng thành và nhện non, có tác động nhất định lên trứng.
Phổ tác dụng:
Các loài nhện đỏ thuộc giống Tetranychus (đặc biệt T. urticae - nhện đỏ hai chấm), Panonychus (nhện đỏ cam, nhện đỏ châu Âu) và một số nhện dẹp.
Ưu điểm:
Knockdown nhanh, sau phun 1 - 3 ngày mật số giảm mạnh.
Tương đối chọn lọc, ít hại thiên địch hơn nhiều thuốc nhện đời cũ như propargite.
Nhược điểm:
Đã có ghi nhận quần thể T. urticae kháng rất cao, liên quan đến đột biến gen cytochrome b.
Chủ yếu diệt nhện, hầu như không chạm tới các nhóm rầy rệp khác.
1.2. Spirodiclofen
Nhóm: tetronic/tetramic acid, IRAC nhóm 23 - ức chế sinh tổng hợp lipid.
Cách tác động:
Rất mạnh trên trứng, nhện non và nhện cái đang đẻ - làm giảm đẻ, trứng không nở, quần thể suy sụp chậm nhưng bền.
Phổ tác dụng:
Mite: Tetranychus urticae, Panonychus citri, P. ulmi, nhiều loài nhện hại trên cây ăn quả ôn đới, cây có múi, nho, dâu tây, rau màu.
Một số côn trùng chích hút khác như rệp vảy, rệp sáp, psylla trên táo lê, hạnh nhân ở châu Âu - nhưng đó là đăng ký của spirodiclofen đơn chất, không phải lúc nào cũng đi kèm Bifenazate.
Ưu điểm:
Phun đúng liều, hiệu lực thường kéo dài 2 - 3 tuần trên nhện non và trứng.
Hầu như không chéo kháng với các nhóm METI, lân hữu cơ, abamectin... - rất hữu ích trong chiến lược xoay vòng.
Nhược điểm:
Diệt chậm trên nhện trưởng thành; nếu mật số quá cao dễ bị nông dân cảm giác “thuốc không ăn”.
1.3. Ý tưởng phối hợp Bifenazate + Spirodiclofen
Một bằng sáng chế của Trung Quốc về hỗn hợp Bifenazate + Spirodiclofen cho thấy:
Khi phối trộn trong khoảng tỉ lệ 60:1 tới 1:40 (tính theo khối lượng), hệ số đồng độc CTC đều >120, tức là có hiệp lực thực sự.
Vùng hiệp lực mạnh nhất là 20:1 tới 1:1, đặc biệt tỉ lệ 4:1 cho CTC cao nhất.
Ý nghĩa thực tế:
Bifenazate đảm nhiệm “knockdown nhanh” nhện đang bò.
Spirodiclofen “dọn hậu trường”, khóa trứng và nhện non, giúp quần thể không bùng lại.
Hai cơ chế hoàn toàn khác nhau 20D + 23, góp phần làm chậm xuất hiện kháng.
Tất cả các công thức Việt Nam trong hình (1:1, 2:1, 3:1) đều nằm trong vùng tỉ lệ mà nghiên cứu hiệp lực đánh giá là có lợi, nên về mặt kỹ thuật là hợp lý.
2. Bức tranh sản phẩm Bifenazate + Spirodiclofen ở Việt Nam
Tổng hợp từ Danh mục thuốc BVTV mới và các tra cứu thương mại:
Các công thức chính đang có:
Nhóm nồng độ thấp - trung bình (SC dạng %)
Bifenazate 15% + Spirodiclofen 15% - Birodi 30SC
Đăng ký: nhện đỏ trên chè.
Bifenazate 16% + Spirodiclofen 8% - Spider 240SC (Fujimoto)
Đăng ký: nhện đỏ trên hoa hồng.
Bifenazate 20% + Spirodiclofen 20% - Anmite 40SC (Lộc Trời)
Đăng ký: nhện đỏ trên cam, cà chua, dâu tây; rầy phấn trên sầu riêng.
Bifenazate 20% + Spirodiclofen 20% - Owen Extra 40SC (One Bee)
Đăng ký: nhện đỏ trên hoa cúc.
Bifenazate 24% + Spirodiclofen 12% - Akita-panzer 36SC (Mạnh Hùng)
Đăng ký: nhện đỏ cam.
Nhóm nồng độ cao (g/l)
Bifenazate 300 g/l + Spirodiclofen 150 g/l - 450SC
Goldstar 450SC (Phú Nông): bọ trĩ trên thanh long.
Kil Spider 450SC (Kiên Nam): nhện đỏ trên chè.
Rosser 450SC (Ngọc Lâm): nhện đỏ trên hoa hồng.
Spiro Extra 450SC (Thôn Trang): nhện đỏ trên hoa hồng.
Bifenazate 300 g/l + Spirodiclofen 100 g/l - Biclofen Plus 400SC (Rainbow)
Đăng ký: nhện đỏ trên cam và hoa hồng.
Như vậy, tới giai đoạn 2024 - 2025 Danh mục Việt Nam đã có ít nhất 9 - 10 thương phẩm chứa cặp hoạt chất này, phủ các phân khúc chính: cây có múi, rau màu, cây công nghiệp (chè), hoa và cây cảnh, thêm một “ngoại lệ” là bọ trĩ thanh long.
3. Phân tích ưu - nhược điểm và chiến lược kinh doanh từng tỷ lệ
Ở đây bài viết chia theo tỉ lệ và tổng nồng độ, không theo tên thương phẩm, để dễ định vị.
3.1. Bifenazate 15% + Spirodiclofen 15% - 30SC (1:1)
Kỹ thuật
Tỉ lệ 1:1, tổng hoạt chất 30%: mỗi bên đóng góp tương đối ngang nhau.
Ưu điểm:
Liều spirodiclofen trên ha khá “dày” so với các sản phẩm spiro 240SC đơn chất, nên giữ được hiệu lực kéo dài trên trứng - nhện non.
Nồng độ vừa phải, nguy cơ cháy lá, sốc cây trên chè thấp hơn các chai 40SC, 45SC khi nông dân phun đậm tay.
Nhược điểm:
Bifenazate không quá trội về hàm lượng, nếu mật độ nhện quá cao thì tốc độ “hạ đàn” không ấn tượng bằng các tỉ lệ 2:1 hoặc 3:1.
Chiến lược kinh doanh
Phù hợp định vị là sản phẩm nền cho vùng chè, nơi nông dân quen phun lặp lại nhiều lần, cần thuốc tương đối mềm cây, giá dễ chịu.
Có thể gói combo với phân bón lá chè, hoặc với một thuốc trừ sâu chích hút khác để bán theo giải pháp tổng thể cho “tán chè xanh lá - sạch nhện”.
3.2. Bifenazate 16% + Spirodiclofen 8% - 240SC (2:1, tổng 24%)
Kỹ thuật
Tỉ lệ nghiêng về Bifenazate, tổng hoạt chất 24%.
Ưu điểm:
Tăng “độ nhanh” trên nhện trưởng thành, phù hợp tâm lý khách trồng hoa hồng - cần lá xanh lại nhanh, không để nhện làm vàng lá kéo dài.
Tổng nồng độ thấp hơn 30SC/40SC nên dễ bào chế dạng SC ổn định, giá thành nguyên liệu thấp hơn.
Nhược điểm:
Liều Spirodiclofen trên ha thấp hơn các công thức 1:1, nên đệm kháng và hiệu lực kéo dài kém hơn một chút, đòi hỏi phun đúng lúc (đầu vụ, khi mật số chưa bùng).
Chiến lược kinh doanh
Nhắm tới phân khúc hoa và cây cảnh (Spider 240SC):
Giá bán có thể mềm hơn Anmite 40SC, tạo lựa chọn “tầm trung” cho vườn hoa, nhà vườn nhỏ.
Thông điệp: “Điểm mạnh là hạ nhanh, giữ lá đẹp; cần phối hợp luân phiên với Spiro 240SC đơn chất hoặc Anmite 40SC để khóa trứng”.
3.3. Bifenazate 20% + Spirodiclofen 20% - 40SC (1:1, tổng 40%)
Kỹ thuật
Đây là nhóm được xem là “flagship” ở Việt Nam: Anmite 40SC và Owen Extra 40SC.
Tổng hoạt chất 40% → liều dùng trên diện tích khá thấp, nhưng vẫn đảm bảo cả 2 hoạt chất đều ở mức “đậm đặc”.
Ưu điểm
Với tỉ lệ 1:1, liều Spirodiclofen tương đương hoặc cao hơn so với nhiều spiro 240SC đơn chất, trong khi vẫn có Bifenazate hỗ trợ knockdown.
Thử nghiệm của Lộc Trời cho thấy Anmite 40SC có thể duy trì hiệu lực 3 - 4 tuần trên nhện đỏ, kể cả quần thể đã quen nhiều nhóm thuốc cũ.
Được đăng ký trên nhiều cây giá trị: cam, cà chua, dâu tây, hoa cúc… phù hợp mô hình đa cây nhưng cùng vấn đề nhện đỏ.
Nhược điểm
Nồng độ cao, nếu nông dân phun quá liều hoặc pha “đậm tay” có thể tăng nguy cơ cháy lá trên một số giống nhạy cảm (hoa, rau non).
Giá thành nguyên liệu cao → giá bán khó xuống thấp, dễ bị so sánh với các công thức rẻ hơn (16+8, 24+12).
Chiến lược kinh doanh
Định vị rõ là hàng premium nhện đỏ cho cây có múi, rau màu và hoa cắt cành, nhấn vào:
“Một lần phun ăn cả đàn nhện, giữ lá lâu bền”.
Gói giải pháp IPM: kết hợp với dầu khoáng/nhện sinh học để giảm số lần phun hóa chất.
Đại lý có thể dùng Anmite/Owen như “mỏ neo thương hiệu”:
Lôi khách bằng một sản phẩm chủ lực, sau đó bán kèm phân bón lá, thuốc sâu khác.
3.4. Bifenazate 24% + Spirodiclofen 12% - 36SC (2:1, tổng 36%)
Kỹ thuật
Tỉ lệ 2:1, tổng hoạt chất 36% - nằm khá gần vùng hiệp lực mạnh (từ 10 - 30% Bifenazate và 5 - 10% Spirodiclofen theo bằng sáng chế).
Mạnh về knockdown, vẫn đủ Spirodiclofen để khóa trứng - nhện non.
Ưu điểm
Cân bằng giữa:
Bền hơn 16+8,
Rẻ hơn 20+20,
nên dễ làm dòng trung cấp cho cây có múi.
Có thể “đuổi theo” phân khúc cam quýt vốn rất nhạy cảm với nhện đỏ nhưng giá bán thuốc không thể quá cao.
Nhược điểm
Do đăng ký chủ yếu trên cam, “đất diễn” bị giới hạn hơn so với Anmite.
Nếu dùng liên tục trên cùng vùng, áp lực chọn lọc kháng Bifenazate vẫn khá cao, nên cần xoay vòng.
Chiến lược kinh doanh
Định vị là “bài thuốc cắt cơn” nhện đỏ cam: phun khi mật số đã tăng, sau đó lùi về dùng spiro đơn chất hoặc các nhóm khác (etoxazole, hexythiazox) để dưỡng vườn.
Ở cấp đại lý, có thể chia giỏ khách:
Khách chịu đầu tư, cây đang giá tốt: tư vấn Anmite/Owen.
Khách muốn “đỡ tốn mà vẫn mạnh”: đẩy Akita-panzer.
3.5. Bifenazate 300 g/l + Spirodiclofen 150 g/l - 450SC (2:1, tổng 450 g/l)
Kỹ thuật
Đây là dạng siêu đậm đặc: 450 g hoạt chất/lít.
Ước tính liều khuyến cáo thường khoảng 0,6 - 0,8 lít/ha (0,06 - 0,08%), tương đương:
Bifenazate 180 - 240 g/ha
Spirodiclofen 90 - 120 g/ha
Tức là không thua kém, thậm chí vượt nhiều sản phẩm 40SC. (suy luận từ liều dùng công bố của Goldstar).
Ưu điểm
Liều sử dụng trên ha thấp → chi phí vận chuyển, tồn kho, bốc vác nhỏ, rất hợp với khu vực cây công nghiệp, thanh long diện tích lớn.
Tỉ lệ 2:1 nghiêng về Bifenazate, cực kỳ phù hợp khi cần “dọn sạch đàn nhện” hoặc bọ trĩ trong thời gian ngắn.
Danh mục:
Goldstar 450SC đăng ký bọ trĩ thanh long - một “ngách” rất ít đối thủ trực tiếp.
Kil Spider, Rosser, Spiro Extra lại đi vào chè và hoa hồng - hai cây mà nông dân quen dùng thuốc nồng độ cao.
Nhược điểm
Nguy cơ nông dân phun quá liều (do “thấy chai nhỏ”), dẫn đến tồn dư cao, ảnh hưởng an toàn thực phẩm nếu không kiểm soát.
Dạng SC đậm đặc tương đối khó bào chế ổn định, yêu cầu nhà máy tốt, nếu không dễ lắng cặn - gây mất niềm tin.
Chiến lược kinh doanh
Tách bạch rõ:
Goldstar 450SC: bán theo câu chuyện “bọ trĩ thanh long khó trị” - nhấn mạnh vai trò diệt bọ trĩ trưởng thành và một phần nhện đi kèm, nhưng khi tư vấn cần nhắc khách không lạm dụng trên các đối tượng ngoài nhãn.
Kil Spider, Rosser, Spiro Extra: định vị “thuốc nhện đỏ thế hệ mới cho chè và hoa hồng”, nhấn mạnh hiệu lực trên quần thể nhện đã kháng abamectin - propargite.
Về marketing, 450SC rất hợp bán theo combo:
“Một chai cho cả nhện - bọ trĩ” ở những vùng có mật số hỗn hợp, nhưng vẫn phải tách rõ công dụng chính.
3.6. Bifenazate 300 g/l + Spirodiclofen 100 g/l - 400SC (3:1, tổng 400 g/l)
Kỹ thuật
Tỉ lệ 3:1 - nghiêng hẳn về Bifenazate, tổng hoạt chất thấp hơn 450SC một chút.
Ưu điểm:
Giá thành nguyên liệu thấp hơn 300+150, dễ định giá cạnh tranh.
Giữ được ưu thế knockdown cực nhanh của Bifenazate, vẫn có Spirodiclofen ở mức đủ để “khóa hậu”.
Nhược điểm:
Liều Spirodiclofen trên ha thấp hơn các công thức khác, nên nếu dùng liên tục, nguy cơ mất dần ưu thế “giữ bền” và chống kháng.
Chiến lược kinh doanh
Biclofen Plus 400SC do công ty Trung Quốc sản xuất, thường có lợi thế giá sỉ.
Đại lý có thể:
Dùng Biclofen để giữ thị phần giá rẻ trên nhện đỏ cam và hoa hồng.
Với khách kỹ tính, cần hàng “bền hơn - an tâm hơn về nhãn, hỗ trợ kỹ thuật”, vẫn ưu tiên Anmite/Owen hoặc 450SC nội địa.
4. Về mặt khoa học: combo Bifenazate + Spirodiclofen có thể diệt những nhóm dịch hại nào?
4.1. Nhóm nhện gây hại chính
Dữ liệu từ bằng sáng chế và các nghiên cứu quốc tế cho thấy hỗn hợp Bifenazate + Spirodiclofen cho hiệu lực rất cao (thường >95%) trên:
Nhện đỏ hai chấm Tetranychus urticae
Gây hại trên hơn 1100 loài cây, hơn 150 cây trồng khác nhau trên toàn cầu, từ cà chua, dâu tây, nho, đậu tương tới hoa cúc, hoa hồng.
Có khả năng kháng thuốc rất mạnh, nên việc dùng combo 2 cơ chế là cực kỳ hữu ích về kháng.
Nhện đỏ cam - Panonychus citri
Nghiên cứu trường hợp của spirodiclofen và Bifenazate đều cho hiệu lực rất cao trên nhện đỏ cam, được nêu trực tiếp trong bằng sáng chế (thí nghiệm trên vườn cam, quýt).
Nhện đỏ châu Âu Panonychus ulmi trên táo, lê, đào…
Nhóm nhện đỏ trên Solanaceae: nhện vàng cà chua, nhện đỏ cà tím, ớt…
Nhóm nhện đỏ trên bông, bông vải, cây công nghiệp: Tetranychus spp., Oligonychus spp.
Ở Việt Nam, những nhóm nhện sau đây là đối tượng rất “hợp khẩu vị” của combo này:
Nhện đỏ nâu chè Oligonychus coffeae - gây hại phổ biến trên chè ở nhiều vùng.
Nhện đỏ trên cam quýt, bưởi, chanh dây.
Nhện đỏ trên dâu tây Đà Lạt, cà chua, ớt, các loại hoa (hồng, cúc, cẩm chướng, đồng tiền…).
4.2. Một số nhóm côn trùng chích hút khác
Về mặt đăng ký chính thức ở Việt Nam:
Anmite 40SC có chỉ định rầy phấn trên sầu riêng.
Goldstar 450SC đăng ký bọ trĩ thanh long.
Về cơ sở lý thuyết:
Spirodiclofen đơn chất được nhiều nước đăng ký diệt rệp vảy, rệp sáp, psylla trên táo, lê, hạnh nhân… nhờ tác động lên quá trình tạo lipid của côn trùng chích hút.
Tuy nhiên, phổ tác dụng trên bọ trĩ và bọ phấn không mạnh bằng các nhóm chuyên như spinosad, cyantraniliprole, lufenuron… Việc Goldstar 450SC đăng ký bọ trĩ thanh long nhiều khả năng dựa vào:
Liều Bifenazate khá cao, có hiệu lực nhất định lên bọ trĩ trưởng thành.
Pha chế, dung môi và chất bám dính tối ưu cho bề mặt tai thanh long, cộng hưởng với spirodiclofen.
Lưu ý an toàn khi tư vấn:
Về pháp lý, khi tư vấn kỹ sư và đại lý nên bám đúng đăng ký trên nhãn.
Nếu muốn mở rộng trên các đối tượng chích hút khác (rệp sáp, rệp vảy), về khoa học có cơ sở nhưng cần:
Thử nghiệm nhỏ,
Ghi chép rõ liều, thời gian cách ly,
Ưu tiên dùng các sản phẩm đã đăng ký chính thức nếu có.
5. Một số thông tin ít người để ý nhưng hữu ích cho kỹ sư và đại lý
Hiệp lực đã được lượng hóa, không chỉ là “cảm giác”
Bằng sáng chế Trung Quốc dùng hệ số đồng độc CTC để đánh giá; tất cả hỗn hợp Bifenazate:Spirodiclofen từ 60:1 tới 1:40 đều có CTC >120, nghĩa là hiệu lực vượt quá mức cộng gộp. Tỉ lệ 4:1 cho CTC cao nhất.
Các công thức Việt Nam (1:1, 2:1, 3:1) nằm trọn trong vùng lát cắt ấy, nên có thể xem là “ăn theo” vùng hiệp lực đã được chứng minh.
T. urticae là “siêu sâu hại” đứng sau nhiều chương trình đăng ký
Nhện đỏ hai chấm ăn hơn 1100 loài cây, hơn 150 cây trồng, với khả năng kháng thuốc cực mạnh.
Rất nhiều nghiên cứu về Bifenazate, Spirodiclofen và cả hỗn hợp Bifenazate + Spirodiclofen đều dùng T. urticae làm đối tượng thử chuẩn, nên khi thấy đăng ký cho “nhện đỏ” nói chung, đa phần là dựa trên dữ liệu này.
Vai trò của Spirodiclofen trong quản lý kháng
Spirodiclofen hầu như không chéo kháng với các nhóm lân hữu cơ, METI khác, abamectin, hexythiazox...
Khi đưa vào combo với Bifenazate, nó không chỉ giúp kéo dài hiệu lực mà còn làm “pha loãng” áp lực chọn lọc lên cytochrome b - nơi nhiều đột biến kháng Bifenazate được ghi nhận.
Nhóm 450SC và 400SC rất mạnh nhưng cũng rất “nhạy”
Với mật độ hoạt chất lớn, chúng có tiềm năng tồn dư cao nếu pha quá liều hoặc phun sát thời gian thu hoạch.
Khi xây dựng chương trình tư vấn cho vùng cây ăn quả xuất khẩu, nên ưu tiên dùng spiro 240SC đơn chất hoặc 40SC 1:1 ở giai đoạn gần thu hoạch, đẩy 450SC về giai đoạn sớm hơn.
Không nên quên biện pháp sinh học và cơ học
Cả Bifenazate và Spirodiclofen đều được đánh giá là tương đối “mềm” với một số loài thiên địch (như Phytoseiulus persimilis), nhưng phun dày vẫn sẽ ảnh hưởng.
Các chương trình IPM quốc tế khuyến cáo luôn kết hợp:
Vệ sinh đồng ruộng, tỉa cành cho thông thoáng.
Dùng dầu khoáng, xà phòng sinh học, thiên địch ở mật độ thấp.
Chỉ dùng Bifenazate + Spirodiclofen khi mật số vượt ngưỡng kinh tế hoặc sau khi các biện pháp mềm đã không giữ được mật số.
6. Gợi ý ứng dụng thực tiễn
Phân tầng sản phẩm theo phân khúc khách hàng
Phân khúc cao cấp: Anmite 40SC, Owen Extra 40SC, một phần 450SC nội địa.
Phân khúc trung cấp: Birodi 30SC, Spider 240SC, Akita-panzer 36SC.
Phân khúc giá cạnh tranh: Biclofen Plus 400SC.
Thiết kế phác đồ xoay vòng cho nhện đỏ
Ví dụ trên cam quýt - vùng có nhện đỏ quanh năm:
Đầu mùa khô: Spiro 240SC đơn chất hoặc sản phẩm nhóm 23 khác.
Khi mật số tăng: Anmite 40SC hoặc Akita-panzer 36SC.
Giữa mùa, mật số bùng: dùng 450SC (nếu cần “đập mạnh”), sau đó đưa về các nhóm khác (etoxazole, hexythiazox, dầu khoáng).
Với chè và thanh long
Chè: có thể xoay vòng Kil Spider 450SC/Birodi 30SC với các thuốc nhện khác (propargite, hexythiazox), tránh phun liên tục cùng một nhóm.
Thanh long: dùng Goldstar 450SC cho lứa bọ trĩ nặng, sau đó chuyển sang cyantraniliprole, spinosad hoặc các thuốc chuyên bọ trĩ khác để giữ dư địa cho Goldstar.












