Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Yizuomanjing Hay Cyetpyrafen Và Câu Chuyện Thuốc Bóng Đèn Chuyên Diệt Nhện Đỏ

Yizuomanjing Hay Cyetpyrafen Và Câu Chuyện Thuốc Bóng Đèn Chuyên Diệt Nhện Đỏ

1. Hành trình R&D và đăng ký hoạt chất Yizuomanjing (Cyetpyrafen)

1.1. Nguồn gốc và mã nghiên cứu SYP-9625

  • Yizuomanjing là tên Trung Quốc 乙唑螨腈, mã nghiên cứu nội bộ SYP-9625, do Công ty R&D thuốc BVTV Shenyang Trung Hóa (沈阳中化农药化工研发有限公司) phát hiện năm 2008.

  • Trong cơ sở dữ liệu PDBI (农药品种基本信息数据库), hoạt chất này được xếp vào nhóm thuốc trừ nhện (acaricide), gốc pyrazole, dạng nguyên liệu 98% TC, dạng thương phẩm chủ lực 30% SC.

  • Các nghiên cứu tổng hợp và thử nghiệm hiệu lực (Li Bin và cộng sự, 2016) cho thấy SYP-9625 có hoạt tính trừ nhện rất cao trên nhiều loài nhện hại, trong khi độc tính với động vật máu nóng ở mức thấp.

Nói đơn giản - đây là một phân tử “made in China” đúng nghĩa, không phải bản sao từ các hãng phương Tây.

1.2. Thử nghiệm - hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật

Trong giai đoạn 2010-2016, phía Trung Quốc làm khá bài bản:

  • Thử nghiệm hiệu lực trừ nhện trên:

    • Nhện đỏ cam (Panonychus citri), nhện đỏ táo, nhện hại bông, nhện hại dâu tây… với kết quả diệt đủ 3 pha: trứng – ấu trùng – trưởng thành, hiệu lực kéo dài.

  • Thử nghiệm phân tích - tồn dư:

    • Nhiều đề tài xây dựng phương pháp HPLC để định lượng Yizuomanjing trong nguyên liệu và trên cây trồng, đất.

  • Độc tính và an toàn:

    • PDBI xếp Yizuomanjing vào nhóm “thấp độc” theo phân loại độc tính của Trung Quốc; có khuyến cáo chủ yếu về bảo hộ người phun, không có cảnh báo cực độc như nhóm lân hữu cơ cổ điển.

Song song, nhóm phát triển cũng chuẩn bị hồ sơ bảo hộ sáng chế ở Trung Quốc, Mỹ, EU cho hoạt chất và một số công thức phối trộn (ví dụ hỗn hợp Yizuomanjing + pyridaben).

1.3. Đăng ký và thương mại hóa tại Trung Quốc

Theo các báo cáo chuyên ngành trong nước Trung Quốc:

  • 2015 – hoàn tất đăng ký 98% TC và 30% SC trong danh mục thuốc BVTV Trung Quốc.

  • 2017 – chính thức ra thị trường với thương hiệu 宝卓® (Baozhuo), định vị là thuốc trừ nhện thế hệ mới, “tự chủ sáng chế”.

  • Đến khoảng 2023:

    • Đã bán khoảng 5.000 kL chế phẩm, tương đương ~1.500 t hoạt chất.

    • Diện tích xử lý tích lũy ~1,2 tỷ mẫu (mu), tập trung ở cam quýt, táo, dâu tây, rau màu, bông vải.

    • Trở thành một trong những thuốc trừ nhện chủ lực “nội địa”, cạnh tranh với bifenazate, spirodiclofen, cyflumetofen, cyenopyrafen…

Nói cách khác – ở thị trường nội địa, Yizuomanjing/Cyetpyrafen đã đi từ “phân tử phòng thí nghiệm” thành “trụ cột trong thị trường thuốc nhện Trung Quốc”.

1.4. Bước chân vào Việt Nam

Trong Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam (các Thông tư 19/2022, 25/2024, 75/2025), hoạt chất này xuất hiện với tên:

  • Cyetpyrafen (Yizuomanjing) (min 98%) - nhóm “thuốc trừ sâu” sử dụng trong nông nghiệp.

  • Hai tên thương phẩm đang có trong danh mục:

    • Antimite 30SC - nhãn đăng ký: nhện đỏ/hoa hồng - đơn vị đăng ký: Công ty CP Ace Biochem Việt Nam.

    • Erafen 300SC - nhãn đăng ký: nhện gié/lúa; nhện đỏ/cam - đơn vị đăng ký: Công ty CP Global Farm.

Bên cạnh đó, Cục BVTV đã ban hành dự thảo Tiêu chuẩn cơ sở về “Xác định hàm lượng Cyetpyrafen (Yizuomanjing) bằng HPLC”, chứng tỏ hoạt chất này đã được xem là đối tượng quản lý chuẩn hóa trong hệ thống kiểm định của Việt Nam.

 

2. Vì sao Yizuomanjing lại còn có tên Cyetpyrafen?

Thực chất đây chỉ là hai hệ tên khác nhau cho cùng một phân tử.

2.1. Tên Trung Quốc - Yizuomanjing

Trong PDBI:

  • Tên đăng ký tại Trung Quốc: 乙唑螨腈

  • Phiên âm pinyin: Yǐzuómǎnjīng - viết lại sang chữ Latin thành Yizuomanjing.

  • Đây là tên thông dụng trong nước (chính sách Trung Quốc bắt buộc dùng tên Hán-Việt cho hoạt chất), đồng thời cũng được dùng làm tên kỹ thuật trong nhiều tài liệu, báo cáo, tiêu chuẩn phân tích.

Các tài liệu hóa chất và tiêu chuẩn HPLC quốc tế cũng liệt kê “Yizuomanjing” như một synonym của Cyetpyrafen.

2.2. Tên quốc tế - Cyetpyrafen

Cũng trong PDBI:

  • ISO common name (tên thông dụng quốc tế): Cyetpyrafen - được ISO chính thức phê duyệt trong tiêu chuẩn ISO 1750:2023.

  • Tên hóa học IUPAC dài dòng, nhưng nhìn vào gốc cấu trúc có thể hiểu vì sao tên lại là “cy-et-pyra-fen”:

    • “cy” - gốc cyano-,

    • “et” - gốc ethyl,

    • “pyra” - vòng pyrazole,

    • “fen” - vòng phenyl.

Một chi tiết thú vị: PDBI ghi chú rằng tên “cyetpyrafen” không được Nhật Bản chấp nhận làm tên thông dụng trong nước vì phát âm quá giống với cyenopyrafen - một hoạt chất trừ nhện cùng nhóm ức chế hô hấp ty thể.

2.3. Liên quan đến Việt Nam

Trong Danh mục thuốc BVTV Việt Nam, bản ghi của Nông học thể hiện rõ cách “ghép hai thế giới”:

  • Hoạt chất: Cyetpyrafen (Yizuomanjing) (min 98%)

  • Tên thương phẩm: Antimite 30SC, Erafen 300SC

  • Điều này giúp:

    • Kết nối với tài liệu quốc tế (Cyetpyrafen – dùng cho MRL, CODEX, EU, IRAC…).

    • Giữ được tên kỹ thuật Trung Quốc mà nhiều nguồn nguyên liệu, tiêu chuẩn TCCS đang sử dụng.

Tóm lại:

  • Yizuomanjing = tên Trung Quốc/phiên âm.

  • Cyetpyrafen = tên thông dụng quốc tế do ISO đặt.
    Cả hai đều chỉ cùng một hoạt chất với CAS 1253429-01-4.

 

3. Cơ chế tác động, đối tượng và cây trồng đích

3.1. Cơ chế - ức chế hô hấp ty thể phức hợp II

Các nghiên cứu gần đây xếp Cyetpyrafen vào nhóm ức chế phức hợp II của chuỗi hô hấp ty thể (succinate dehydrogenase) ở nhện hại.

  • Nhóm này đôi khi còn được gọi là “SDHI dành cho nhện” - gồm cyenopyrafen, cyflumetofen, pyflubumide, cyetpyrafen.

  • Khi phức hợp II bị chặn, nhện không tạo đủ năng lượng (ATP), dẫn đến:

    • Giảm ăn, ít vận động.

    • Sau đó chết dần, hiệu lực kéo dài nhiều ngày.

Một điểm kỹ thuật quan trọng cho anh em làm khuyến cáo:

  • Hoạt chất hầu như không lưu dẫn mạnh trong cây, chủ yếu là:

    • Tác động tiếp xúc trên bề mặt lá.

    • một phần thấm sâu - translaminar, giúp diệt nhện ở mặt dưới lá nhưng không phải kiểu lưu dẫn gốc – ngọn.

3.2. Phổ tác động trên nhện hại

Theo PDBI và các nghiên cứu hiệu lực, Cyetpyrafen/Yizuomanjing có phổ tác động khá rõ trên nhóm nhện chích hút:

  • Nhện đỏ cam, nhện đỏ táo, nhện đỏ chè.

  • Nhện hai chấm (Tetranychus urticae, T. cinnabarinus) trên:

    • Dâu tây, dưa chuột, cà chua, các loại hoa.

  • Một số loài nhện tarsonemid, trong đó nhện gié lúa (trong đăng ký Erafen 300SC ở Việt Nam).

Điểm đáng chú ý:

  • Diệt tốt trứng, ấu trùng và trưởng thành - đây là ưu thế so với nhiều thuốc nhện cổ điển vốn yếu trên trứng.

  • Tác động khá chọn lọc lên nhện hại; các nghiên cứu cho thấy độc tính đối với động vật máu nóng và nhiều thiên địch (trong điều kiện phòng thí nghiệm) ở mức thấp hơn nhóm pyrethroid hay organophosphate.

3.3. Cây trồng đích

Tại Trung Quốc, Yizuomanjing đã được đăng ký trên nhiều cây:

  • Cây có múi, táo, lê - trừ nhện đỏ trên lá, trên quả.

  • Dâu tây, dưa chuột, các loại rau màu - trừ nhện hai chấm.

  • Bông vải, cây công nghiệp - trừ nhện hại lá.

Tại Việt Nam, theo bản tra cứu của Nông học:

  • Antimite 30SC - nhện đỏ/hoa hồng (cây hoa, cây cảnh).

  • Erafen 300SC - nhện gié/lúa; nhện đỏ/cam.

Như vậy, hướng đi ở Việt Nam đang tập trung vào:

  • Cây hoa - cây cảnh (nhất là hoa hồng, nơi nhện đỏ rất khó trị).

  • Cây có múi - nhện đỏ cam.

  • Lúa - nhện gié, một đối tượng ngày càng quan trọng trong điều kiện thâm canh, thời tiết ấm lên.

3.4. Ưu - nhược điểm kỹ thuật

Ưu điểm:

  • Hiệu lực mạnh trên nhện kháng các nhóm cũ (abamectin, pyrethroid…), nên được dùng như “đòn đánh khi các thuốc nhện khác đã đuối”.

  • Thời gian kiểm soát kéo dài do tác động lên trứng và nhiều pha phát triển.

  • Tương đối an toàn với cây trồng và môi trường ở liều sử dụng đúng trên nhãn - cơ sở dữ liệu độc tính xếp vào nhóm thấp độc.

Nhược điểm:

  • Không lưu dẫn mạnh, nên:

    • Phải đảm bảo ướt đều tán lá, đặc biệt là mặt dưới - nếu không, hiệu quả sẽ không như kỳ vọng.

  • Các nghiên cứu ở Trung Quốc đã ghi nhận khả năng nhện phát triển kháng Cyetpyrafen sau vài năm sử dụng liên tục, với mô tả kiểu kháng đa gen, di truyền trên NST thường, mức kháng có thể tăng nhiều chục lần.

  • nguy cơ “ngồi chung ghế” với các thuốc ức chế phức hợp II khác (cyenopyrafen, cyflumetofen, pyflubumide) về mặt kháng chéo- nên nếu luân phiên không đúng, dễ “cháy cả dòng”.

Vì thế, nhìn dưới góc độ quản lý kháng:

  • Cyetpyrafen rất phù hợp để:

    • Bổ sung vào chương trình luân phiên thuốc nhện,

    • Hoặc “bẻ gãy” các quần thể nhện đã quen với abamectin, bifenazate…

  • Nhưng không nên để nông dân tự do dùng liên tục nhiều vụ, nếu không chỉ vài năm là mất “vũ khí mới”.

 

4. Bức tranh kinh doanh - Trung Quốc vs Việt Nam

4.1. Ở Trung Quốc - từ “hàng nội” đến trụ cột thị trường nhện

Một số điểm chính từ bài tổng hợp về sản phẩm 宝卓® (Yizuomanjing 30% SC):

  • Thị trường thuốc trừ nhện tại Trung Quốc ước khoảng hơn 10 tỷ NDT/năm.

  • Trước đây phụ thuộc rất lớn vào thuốc nhập khẩu hoặc sáng chế nước ngoài.

  • Yizuomanjing là hoạt chất trừ nhện đầu tiên do Trung Quốc tự phát minh, tự nắm bản quyền, được xem như “cột mốc” trong ngành hóa chất BVTV nội địa.

  • Sau 5-6 năm thương mại hóa:

    • Diện tích sử dụng vượt mốc 1,2 tỷ mẫu.

    • Khối lượng chế phẩm bán ra ~5.000 kL.

    • Được đánh giá là một trong những “trụ cột của mảng thuốc nhện nội địa”, cạnh tranh ngang ngửa với các thương hiệu ngoại trên cây ăn trái và rau màu.

Ngoài chế phẩm đơn 30% SC, hiện đã có nhiều công thức phối hợp (ví dụ với spirodiclofen, lufenuron…) để vừa kéo dài phổ tác động, vừa quản lý kháng tốt hơn.

4.2. Ở Việt Nam - bước đầu định vị ở phân khúc “cao cấp”

Nhìn vào Danh mục và dữ liệu từ Nông học: chỉ mới có 2 tên thương phẩm đơn chất trên thị trường chính thức:

  • Antimite 30SC - nhện đỏ trên hoa hồng.

  • Erafen 300SC - nhện gié lúa; nhện đỏ cam.

Nếu so với số lượng sản phẩm chứa abamectin, propargite, etoxazole, bifenazate… thì tỷ trọng của Yizuomanjing vẫn rất nhỏ, chủ yếu:

  • Nằm ở phân khúc “thuốc nhện cao cấp” cho:

    • Làng hoa (hoa hồng, cúc, hoa chậu).

    • Cây có múi cho thu nhập cao.

    • Một phần thị trường lúa có áp lực nhện gié.

Đồng thời:

  • Việc Cục BVTV chuẩn hóa TCCS phân tích Cyetpyrafen (Yizuomanjing) cho thấy cơ quan quản lý đã chuẩn bị nền tảng để mở rộng giám sát hoạt chất này (chất lượng thuốc, tồn dư).

Cơ hội cho doanh nghiệp Việt:

  • Thị trường nhện kháng thuốc (đặc biệt là nhện đỏ trên cam, hoa, nhện gié lúa) vẫn còn rất “khát” những hoạt chất mới.

  • Yizuomanjing có thể được phát triển thêm:

    • Trên cây ăn trái, chè, hồ tiêu… nơi nhện đang kháng abamectin khá mạnh.

    • Trong các combo luân phiên với những hoạt chất khác nhóm để quản lý kháng.

Nhưng muốn đi đường dài cần quản lý tốt rủi ro kháng - không để lặp lại “vết xe” của abamectin hay các thuốc nhện “Tàu” trước đây.

 

5. Vì sao ở Việt Nam lại gọi là “hiệu Cái Bóng Đèn”?

Đây là phần rất “đời” - gắn với thực tế sử dụng thuốc lậu và thói quen đặt tên của nông dân.

5.1. Nguồn gốc cái tên “thuốc nhện bóng đèn”

Trong loạt phóng sự điều tra về thuốc lậu trên hoa Mê Linh (Hà Nội), báo Nông nghiệp Việt Nam mô tả rất rõ:

  • Nông dân dùng thuốc trị nhện “Tàu”, chai nhỏ, thường đi cặp đôi, trên nhãn có hình cái bóng đèn.

  • Người bán và người dùng gọi tắt là “thuốc nhện bóng đèn”.

  • Hầu hết là thuốc nhập lậu, không nhãn tiếng Việt, không trong danh mục, được quảng cáo:

    • Rất “nặng đô”,

    • Diệt sạch nhện, kéo dài nhiều tuần,

    • Nhưng cũng dễ gây cháy lá, cháy hoa.

Các bài báo này không công bố thành phần hoạt chất của “thuốc bóng đèn Tàu”. 
Chỉ có ý kiến cán bộ kỹ thuật cho biết trên nhãn thường ghi hoạt chất tương tự hàng nội, nhưng dung môi, công thức lại khác.

Cùng lúc, trên thị trường trong nước cũng tồn tại một nhãn “BÓNG ĐÈN” đã đăng ký – nhưng hoạt chất lại là abamectin, không liên quan gì đến Yizuomanjing.

Vì vậy, về mặt dữ liệu chính thức:

  • “Hiệu Cái Bóng Đèn” là một thương hiệu/hình ảnh chứ không phải tên hoạt chất.

  • Nó có thể gắn với abamectin, với một hoạt chất khác, hoặc với hỗn hợp “nhiều thứ trong một chai lậu”.

5.2. Liên hệ tới Yizuomanjing/Cyetpyrafen

Ở nhiều vùng sản xuất hoa và cây ăn trái, diễn biến thường như sau (dựa trên phản ánh báo chí và kinh nghiệm thực tế ngoài đồng):

  • Giai đoạn đầu nông dân dùng:

    • Abamectin, etoxazole, fenpyroximate… nên nhện dần kháng.

  • Xuất hiện thuốc “Tàu”:

    • Nhãn bóng đèn, cặp hai chai nhỏ, hiệu quả nhện rất mạnh - có khả năng chứa các hoạt chất thế hệ mới (có thể là Yizuomanjing, hoặc các “anh em” cùng nhóm, hoặc phối trộn).

  • Khi các doanh nghiệp Việt Nam nhập nguyên liệu Yizuomanjing chính ngạch, đăng ký Antimite, Erafen:

    • Nhắm đúng nhóm đối tượng nhện đỏ hoa, nhện đỏ cam, nhện gié lúa - vốn đang “quen mặt” với thuốc bóng đèn.

    • Ở ngoài đồng, bà con tiếp tục gọi chung những thuốc trừ nhện “mạnh, lâu, có nguồn gốc Trung Quốc” là “thuốc bóng đèn”, bất kể trên nhãn thực sự là Yizuomanjing, abamectin hay gì khác.

Do đó, câu chuyện “ở Việt Nam, các sản phẩm chứa hoạt chất này được gọi là hiệu Cái Bóng Đèn” có thể hiểu theo cách “gán tên dân gian”:

  • Không phải mọi sản phẩm chứa Yizuomanjing đều có hình bóng đèn.

  • Không phải cứ “bóng đèn” là Yizuomanjing - có thể là abamectin, hỗn hợp nhiều hoạt chất khác.

  • Nhưng trong thực tế, một phần thị trường đã gắn hình ảnh “bóng đèn” với nhóm thuốc nhện mạnh, xuất xứ Trung Quốc, trong đó Yizuomanjing là một đại diện tiêu biểu.

5.3. Hàm ý cho kỹ sư và doanh nghiệp

Với đối tượng đọc là kỹ sư nông nghiệp, công ty và nhà phân phối, có vài điểm cần “gỡ”:

  • Tách bạch giữa “thương hiệu” và “hoạt chất”:

    • Khi làm tài liệu, đào tạo đại lý, nên nhấn mạnh:

      • “BÓNG ĐÈN” chỉ là hình/logo.

      • Thứ quyết định hiệu quả và an toàn là tên hoạt chất: Cyetpyrafen (Yizuomanjing), abamectin, bifenazate…

  • Không nên để nông dân hiểu “bóng đèn = thuốc nhện mạnh nhưng bí ẩn”:

    • Nếu không giải thích rõ, họ rất dễ chạy theo hàng lậu “bóng đèn Tàu”, vì nghĩ giống nhau.

  • Khi phát triển sản phẩm Yizuomanjing chính ngạch, doanh nghiệp có thể:

    • Tận dụng “ký ức thương hiệu” (nhắc đến khả năng trừ nhện mạnh, kéo dài).

    • Nhưng đồng thời **truyền thông rõ về:

      • đăng ký chính thức,

      • nhãn tiếng Việt,

      • tiêu chuẩn phân tích (TCCS HPLC),

      • nguyên tắc luân phiên để bảo vệ hiệu lực và tránh kháng.

 

6. Gợi ý ngắn 

Khi làm tài liệu, tập huấn cho đại lý/nông dân, anh em có thể diễn đạt đơn giản theo kiểu:

  • Yizuomanjing, tên quốc tế là Cyetpyrafen, là thuốc trừ nhện thế hệ mới do Trung Quốc tự sáng chế. Thuốc diệt tốt trứng - ấu trùng - nhện trưởng thành, hiệu lực kéo dài, nhưng cần phun phủ đều do không lưu dẫn mạnh.”

  • “Thuốc thuộc nhóm ức chế hô hấp ty thể phức hợp II, khác nhóm với abamectin, organophosphate, pyrethroid… nên dùng tốt trong chương trình luân phiên để xử lý nhện đã kháng các nhóm cũ.”

  • “Ở Việt Nam hiện có Antimite 30SC (hoa hồng)Erafen 300SC (lúa, cam) chứa hoạt chất này, đều đã nằm trong danh mục và có tiêu chuẩn phân tích riêng.”

  • “Tên dân gian “thuốc nhện bóng đèn” chỉ là cách gọi dựa vào hình vẽ trên chai, không phải tên hoạt chất. Khi tư vấn, luôn yêu cầu bà con đọc tên hoạt chất trên nhãn, tránh dùng thuốc lậu không rõ thành phần.”

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img