Công ty CP BVTV I TW
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP BVTV I TW được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP BVTV I TW được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zoset 30SC 🧪 Bentazone 10 % + Quinclorac 20 %🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | Bentazone 10 % + Quinclorac 20 % | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 2 | Zithane Z 80WP 🧪 Zineb🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Đang sử dụng | Công ty CP BVTV I TW |
| 3 | Vida(R) 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 4 | Vida(R) 3SC 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 5 | Vacocin 3SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 6 | V.K 16WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 7 | Tutola 2.0SL 🧪 Oligosaccharins🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Oligosaccharins | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 8 | Titan 600WG 🧪 Nitenpyram 150 g/kg + Pymetrozine 450 g/kg🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Nitenpyram 150 g/kg + Pymetrozine 450 g/kg | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 9 | Tiptop gold 400EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 250g/🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 250g/ | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 10 | Tiptop 250EC 🧪 Propiconazole🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Propiconazole | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 11 | Takao 250SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 12 | Sutin 5EC 🧪 Acetamiprid 3% + Imidacloprid 2%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Acetamiprid 3% + Imidacloprid 2% | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 13 | Sutin 50WP 🧪 Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 14 | Sutin 50WG 🧪 Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Acetamiprid 30g/kg + Imidacloprid 20g/kg | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 15 | Sutin 50SC 🧪 Acetamiprid 30g/l + Imidacloprid 20g/l🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Acetamiprid 30g/l + Imidacloprid 20g/l | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 16 | Subatox 75EC 🧪 Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30% | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 17 | Ricide 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 18 | Pyracet 46SL 🧪 MCPA-dimethylammonium🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | MCPA-dimethylammonium | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 19 | Patox 95SP 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |
| 20 | Patox 4GR 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty CP BVTV I TW |