Công ty CP BVTV Sài Gòn
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP BVTV Sài Gòn được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP BVTV Sài Gòn được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Pyanchor 5EC 🧪 Pyribenzoxim (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Hết hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 42 | Pyan-Plus 5.8EC 🧪 Pyribenzoxim 50g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 8g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim 50g/l + Fenoxaprop-P-Ethyl 8g/l | Thuốc trừ cỏ | Hết hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 43 | Pesle super 374SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 44 | Pataxim 55EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 45 | Osago 80WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 46 | Netoxin 90WP 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 47 | Mizin 80WP 🧪 Atrazine🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Hết hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 48 | Mizin 500SC 🧪 Atrazine🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 49 | Mipcide 50WP 🧪 Isoprocarb🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Isoprocarb | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 50 | Mexyl MZ 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 51 | Luster 250SC 🧪 Pencycuron (min 99 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Pencycuron (min 99 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 52 | Lunasa 25EC 🧪 Propiconazole (min 90 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Propiconazole (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 53 | Lúa vàng 20WP 🧪 Iprobenfos 14% + Tricyclazole 6%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Iprobenfos 14% + Tricyclazole 6% | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 54 | Kisaigon 50EC 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 55 | Kisaigon 10GR 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 56 | Kingspider 93SC 🧪 Emamectin benzoate 18g/kg + Spirodiclofen 75g/kg🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 18g/kg + Spirodiclofen 75g/kg | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 57 | Hoả tiễn 50SP 🧪 Chlorobromoisocyanuric acid🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Chlorobromoisocyanuric acid | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 58 | Hạt vàng 50WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 59 | Hạt vàng 250SC 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 60 | Gà nòi 95SP 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty CP BVTV Sài Gòn |