Công ty TNHH An Nông
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Siukalin 250SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 42 | Sieutino 780WG 🧪 Myclobutanil 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 43 | Sieutino 500WP 🧪 Myclobutanil 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 44 | Sieuramu 50PA 🧪 Ethephon🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 45 | Sieukhuan 700WP 🧪 Bronopol 450 g/kg + Salicylic acid 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Bronopol 450 g/kg + Salicylic acid 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 46 | Sieuco 800WP 🧪 Cyhalofop Butyl 170g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg + Quinclorac 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop Butyl 170g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg + Quinclorac 500g/kg | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 47 | Sieuco 350SC 🧪 Cyhalofop Butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 10g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 190g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop Butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 10g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 190g/l | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 48 | Sieucheck 700WP 🧪 Diflubenzuron 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Diflubenzuron 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 49 | Siêu Việt 300SL 🧪 Fulvic acid🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Fulvic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 50 | Siêu Việt 250SP 🧪 Fulvic acid🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Fulvic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 51 | Shertox 5EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 52 | Shertox 10EW 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 53 | Sarudo 500.5EC 🧪 Acetochlor 500g/l + Bensulfuron methyl 0.3g/l + Metsulfuron methyl 0.2g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetochlor 500g/l + Bensulfuron methyl 0.3g/l + Metsulfuron methyl 0.2g/l | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 54 | Sarudo 18WP 🧪 Acetochlor 16% + Bensulfuron Methyl 1.6% + Metsulfuron methyl 0.4%🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetochlor 16% + Bensulfuron Methyl 1.6% + Metsulfuron methyl 0.4% | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 55 | Rusem super 750WP 🧪 Tebuconazole 400 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg + Myclobutanil 100 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 400 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg + Myclobutanil 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 56 | Rus-annong 700WG 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 57 | Rus-annong 200SC 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 58 | Rus-annong 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 59 | Runtop 775WP 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg + Quinclorac 225g/kg + chất an toàn Fenclorim 25g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl 100g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg + Quinclorac 225g/kg + chất an toàn Fenclorim 25g/kg | Thuốc trừ cỏ | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 60 | Runtop 375SC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l + chất an toàn Fenclorim 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl 75g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l + chất an toàn Fenclorim 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |