Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | PyrazoleTV 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ |
| 22 | Pyravil 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ |
| 23 | Pyramos 40SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 24 | Pyramite 500SC 🧪 Pyridaben 150 g/l + Sulfur 350 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Pyridaben 150 g/l + Sulfur 350 g/l | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 25 | Pyramite 400WP 🧪 Pyridaben 150g/kg + Sulfur 250g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Pyridaben 150g/kg + Sulfur 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 26 | Pymestar 550WG 🧪 Alpha-cypermethrin 150 g/kg + Pymetrozine 400 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 150 g/kg + Pymetrozine 400 g/kg | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 27 | Promathion 55WG 🧪 Azadirachtin 3g/kg + Emamectin benzoate 52g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Azadirachtin 3g/kg + Emamectin benzoate 52g/kg | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 28 | Promathion 25EC 🧪 Azadirachtin 3 g/l + Emamectin benzoate 22 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Azadirachtin 3 g/l + Emamectin benzoate 22 g/l | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 29 | Octhailane 150GR 🧪 Metaldehyde 140 g/kg + Pyridaben 10 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Metaldehyde 140 g/kg + Pyridaben 10 g/kg | Thuốc trừ ốc | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 30 | Ocindia 750WP 🧪 Niclosamide 700g/kg + Pyridaben 50 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ ốc | Niclosamide 700g/kg + Pyridaben 50 g/kg | Thuốc trừ ốc | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 31 | Nozzaplus 450WG 🧪 Dinotefuran 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Dinotefuran 150g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 32 | Nospider 190EC 🧪 Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 33 | Mycinusa 80SL 🧪 Ningnanmycin 20g/l + Streptomycin sulfate 60g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 20g/l + Streptomycin sulfate 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 34 | Mycinusa 78WP 🧪 Ningnanmycin 10g/kg + Streptomycin sulfate 68g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 10g/kg + Streptomycin sulfate 68g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 35 | Megamectin 20EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 36 | Megamectin 126WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 37 | Kamycinusa 76WP 🧪 Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 38 | Kamycinusa 75SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 39 | Kamycinjapane 80WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 40 | Kamycinjapane 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |