Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Parole 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l🏢 Công ty TNHH Hoá Sinh á ChâuThuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu |
| 22 | Osaka-Top 500SE 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 23 | Orgyram 70WP 🧪 Clothianidin 10% + Nitenpyrram 30% + Pymetrozine 30%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Clothianidin 10% + Nitenpyrram 30% + Pymetrozine 30% | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 24 | Onrush 86.2WG 🧪 Cuprous Oxide (min 97%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Cuprous Oxide (min 97%) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 25 | Oneplaw 10WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 26 | Omegafit 350EC 🧪 Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 27 | NEMAFOS 30CS 🧪 Fosthiazate 30% w/w🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Fosthiazate 30% w/w | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 28 | NEMAFOS 10GR 🧪 Fosthiazate 10% w/w🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Fosthiazate 10% w/w | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 29 | Mortif 333WG 🧪 Cyhalofop-butyl 330g/kg + Ethoxysulfuron 3g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 330g/kg + Ethoxysulfuron 3g/kg | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 30 | Mortif 333OD 🧪 Cyhalofop-butyl 330g/l + Ethoxysulfuron 3g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 330g/l + Ethoxysulfuron 3g/l | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 31 | Mortif 115EC 🧪 Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 32 | Mecaba 10GR 🧪 Metaldehyde 7% + Carbaryl 3%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ ốc | Metaldehyde 7% + Carbaryl 3% | Thuốc trừ ốc | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 33 | Mapix 40SL 🧪 Mepiquat chloride (min 98 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Mepiquat chloride (min 98 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 34 | Machete 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 35 | Machete 5GR 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 36 | Ly 0.26SL 🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 37 | Lkset-up 75WP 🧪 Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25% | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 38 | Lkset-up 70WG 🧪 Nitenpyram 30% + Pymetrozine 40%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Nitenpyram 30% + Pymetrozine 40% | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 39 | Lk-Vill @ 750WG 🧪 Azoxystrobin 250g/kg + Fenoxanil 500g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/kg + Fenoxanil 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 40 | Lk-Vill @ 450SC 🧪 Azoxystrobin 250 g/l + Fenoxanil 200g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250 g/l + Fenoxanil 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |