Công ty TNHH TM Tân Thành
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH TM Tân Thành được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH TM Tân Thành được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | TT-Akazole 480SC 🧪 Triflumizole🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Triflumizole | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 22 | TT Tadol 480SC 🧪 Prothioconazole🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Prothioconazole | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 23 | TT Led 70WP 🧪 Nitenpyram 40% + Pymetrozine 30%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Nitenpyram 40% + Pymetrozine 30% | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 24 | TT Keep 300SC. 🧪 Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100 g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100 g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 25 | TT Keep 300SC 🧪 Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 26 | TT Glim 270SC 🧪 Chlorfluazuron 100g/l + Clothianidin 170g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100g/l + Clothianidin 170g/l | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 27 | TT Checker 270SC 🧪 Chlorfluazuron 110g/l + Dinotefuran 160g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 110g/l + Dinotefuran 160g/l | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 28 | TT Bite 30SC 🧪 Chlorfluazuron 15% + Indoxacarb 15%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 15% + Indoxacarb 15% | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 29 | TT BASU 250WP 🧪 Bismerthiazol 250 g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 30 | TT A7 3.6EC 🧪 Gibberellic acid (1.8% GA4 + 1.8% GA7)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (1.8% GA4 + 1.8% GA7) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 31 | Triosuper 70WP 🧪 Isoprothiolane 30% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 30% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 32 | Tri 75WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 33 | Topco 300EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 34 | Toof 25WP 🧪 Dinotefuran🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Dinotefuran | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 35 | Toof 150SL 🧪 Dinotefuran🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Dinotefuran | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 36 | Tilfugi 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 37 | TIGH SUPER 330EC 🧪 Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 38 | Terin 50EC 🧪 Permethrin🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Permethrin | Thuốc trừ sâu | Đang sử dụng | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 39 | Taginon 95WP 🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | — | Thuốc trừ sâu | Đang sử dụng | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 40 | Taginon 18SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM Tân Thành |