Công ty TNHH Trường Thịnh
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Trường Thịnh được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Trường Thịnh được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Fezocet 40WP 🧪 Mefenacet 39% + Pyrazosulfuron Ethyl 1%🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Mefenacet 39% + Pyrazosulfuron Ethyl 1% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 22 | Emnus 1EC 🧪 Celastrus angulatus🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Celastrus angulatus | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 23 | Đaiman 800WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 24 | Conphai 700WG 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 25 | Conphai 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 26 | Conphai 10ME 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 27 | Conphai 100SL 🧪 Imidacloprid🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 28 | Clorfena 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty TNHH Trường Thịnh.Thuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh. |
| 29 | Cantona 20SC 🧪 Etoxazole🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Etoxazole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 30 | Butafit 320EC 🧪 Butachlor 320g/l + chất an toàn Fenclorim 50g/l🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Butachlor 320g/l + chất an toàn Fenclorim 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 31 | Atraco 500SC 🧪 Atrazine🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 32 | Ankhang 20WT 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 33 | An huy (8000 IU/mg) WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 34 | Amatic (1010 bào tử/ml) SC 🧪 Bacillus thuringiensis. var. 7216🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis. var. 7216 | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 35 | Alibom 500EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 36 | Acemo 180SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |