Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2541 | Phytocide 50WP 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Dimethomorph | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2542 | Physan 20SL 🧪 Quaternary ammonium salts🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu GiangThuốc trừ bệnh | Quaternary ammonium salts | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| 2543 | Phumai 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Đầu Tư KTNN và PTNT Trung ƯơngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu Tư KTNN và PTNT Trung Ương |
| 2544 | Phuc dao 42.2SC 🧪 Dithianon🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Dithianon | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2545 | Phu Quy Do 25EC 🧪 Ametryn🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ cỏ | Ametryn | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2546 | Phthalax 20SL 🧪 Phthalanilic acid🏢 Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Phthalanilic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd. |
| 2547 | Phoximcali 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 2548 | Phostoxin 56% viên tròn, viên dẹt 🏢 Công ty CP Khử trùng Việt Nam | — | — | Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 2549 | PHOPPAWAY 80WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% +🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% + | Thuốc trừ sâu | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 2550 | Phonrx 30SC 🧪 Boscalid 20% + Kresoxim methyl 10%🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ bệnh | Boscalid 20% + Kresoxim methyl 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 2551 | Phokeba 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 2552 | Phi ưng 4.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 2553 | Phetho 50EC 🧪 Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 2554 | Phesoltin 5.5EC 🧪 Abamectin 5,5% w/w🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Abamectin 5,5% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2555 | Phesolstamp 240SC. 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2556 | Phesolstamp 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2557 | Phesolmate 50WP 🧪 Dicloran🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Dicloran | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2558 | Phesolmanco-M 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2559 | Phesoldest 50SG 🧪 Dinotefuran🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Dinotefuran | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 2560 | Phesolcheck 813 WP 🧪 Copper oxychloride 756g/kg + Kasugamycin 57g/kg🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Copper oxychloride 756g/kg + Kasugamycin 57g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |