Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 441 | Vadasau 21SC 🧪 Chlorfenapyr 19% w/w + Emamectin benzoate 2%w/w🏢 Công ty TNHH Hoá Sinh Liên KhươngThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 19% w/w + Emamectin benzoate 2%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá Sinh Liên Khương |
| 442 | Vacxilplant 8SL 🧪 Chitosan🏢 Công ty TNHH TM - SX Phước HưngThuốc trừ bệnh | Chitosan | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - SX Phước Hưng |
| 443 | Vacony 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 444 | Vacocin 3SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 445 | Vacinmeisu 50WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 446 | Vacinmeisu 50SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 447 | Vacin 5SL 🧪 Validamycin🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 448 | Vaciline 106 SC 🧪 Chaetomium cupreum🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Chaetomium cupreum | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao |
| 449 | Vace 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 450 | Vacciplant 45SL. 🧪 Laminarin🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Laminarin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 451 | Vacciplant 45SL 🧪 Laminarin🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Laminarin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 452 | Vaba super 525SL 🧪 Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 453 | V.K 16WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 454 | V-T Rai 250WP 🧪 Propisochlor 200g/kg + Pyrazosulfuron ethyl 50g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Propisochlor 200g/kg + Pyrazosulfuron ethyl 50g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 455 | V-cin 5SL 🧪 Validamycin🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 456 | Usatabon 17.5WP 🧪 Imidacloprid 2.5% + Pyridaben 15%🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Imidacloprid 2.5% + Pyridaben 15% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 457 | Usastano 500WP 🧪 Oxytetracyline🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Oxytetracyline | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 458 | Usakacin 6WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 459 | Usakacin 30SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 460 | Usagvil 700WP 🧪 Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |