Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5541 | Baba-X 15WP 🧪 Paclobutrazol🏢 Công ty TNHH SX và TM RVACThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH SX và TM RVAC |
| 5542 | Ba Đăng 500WP 🧪 Acetamiprid 150 g/kg + Buprofezin 350 g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 150 g/kg + Buprofezin 350 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5543 | B52duc 68WG 🧪 Abamectin 18g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Abamectin 18g/kg + Emamectin benzoate 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 5544 | B52duc 56SG 🧪 Abamectin 36g/kg + Emamectin benzoate 20g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Abamectin 36g/kg + Emamectin benzoate 20g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 5545 | B52duc 56EC 🧪 Abamectin 36g/l + Emamectin benzoate 20g/l🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Abamectin 36g/l + Emamectin benzoate 20g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 5546 | B40 Super 3.6EC 🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | — | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 5547 | B.L.Tachlor 60EC 🧪 Butachlor🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5548 | B.L.Tachlor 27WP 🧪 Butachlor🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5549 | B-Nine 85SG 🧪 Daminozide🏢 Arysta LifeScience Vietnam Co., LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Daminozide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd |
| 5550 | B-41 350WG 🧪 Acetamiprid 100 g/kg + Thiamethoxam 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/kg + Thiamethoxam 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 5551 | B thai 136EC 🧪 Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 100g/l🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Abamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 5552 | B Cure 1.75WP 🧪 Pseudomonas fluorescens🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Pseudomonas fluorescens | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 5553 | Azuca 8.8EC 🧪 Quizalofop-p-ethyl🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên BìnhThuốc trừ cỏ | Quizalofop-p-ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình |
| 5554 | Aztron WG 🧪 Bacillus thuringiensis (var. aizawai)🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis (var. aizawai) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 5555 | Azoxytop 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 5556 | Azoxygold 600SC 🧪 Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 5557 | Azoxim 20SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nicotex |
| 5558 | Azotop 400SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 5559 | Azotide 30SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 10%🏢 Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 10% | Thuốc trừ bệnh | Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd. |
| 5560 | Azosaic 400SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |