Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6081 | Agri-one 1SL 🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà LongThuốc trừ sâu | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Long |
| 6082 | Agri-Fos 400SL 🧪 Phosphorous acid🏢 Công ty CP Phát triển CN sinh học (DONA- Techno)Thuốc trừ bệnh | Phosphorous acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Phát triển CN sinh học (DONA- Techno) |
| 6083 | Agree 50WP 🧪 Bacillus thuringiensis subp. aizawai🏢 Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis subp. aizawai | Thuốc trừ sâu | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 6084 | Agpicol 200WP 🧪 Bismethiazol🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Bismethiazol | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 6085 | Agofast 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 6086 | AGN-Tonic 18.5SL 🧪 Sodium-P-nitrophenolate 9g/l + Sodium-O-nitrophenolate 6g/l + Sodium-5-nitroguaiacolate 3g/l + Salicylic acid 0.5g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-P-nitrophenolate 9g/l + Sodium-O-nitrophenolate 6g/l + Sodium-5-nitroguaiacolate 3g/l + Salicylic acid 0.5g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 6087 | Agmaxzime 800WP 🧪 Atrazine (min 96 %)🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ cỏ | Atrazine (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 6088 | Agmaxzime 500SC 🧪 Atrazine🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |
| 6089 | Aglasoto 30SC 🧪 Pyraclostrobin 10% + Tebuconazole 20%🏢 Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AGThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 10% + Tebuconazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |
| 6090 | Agilatus 1EC 🧪 Celastrus angulatus🏢 Công ty TNHH Vật tư NN Phương ĐôngThuốc trừ sâu | Celastrus angulatus | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |
| 6091 | Agil 100EC 🧪 Propaquizafop🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ cỏ | Propaquizafop | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 6092 | Agiaza 4.5EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH SX TM DV Thu LoanThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan |
| 6093 | Agfan 15SC 🧪 Indoxacarb🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 6094 | AGCummins 30SC 🧪 Fenoxanil 10% + Tricyclazole 20%🏢 Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AGThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 10% + Tricyclazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Sao Phương Nam AG |
| 6095 | Agbamex 5EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 6096 | Agassi 55EC 🧪 Abamectin 54g/l + Azadirachtin 1g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Abamectin 54g/l + Azadirachtin 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 6097 | Aga 25EC 🧪 Abamectin 20g/l + Matrine 5 g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Gia PhúcThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Matrine 5 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc |
| 6098 | AG-Lego 600EC 🧪 Butachlor🏢 Công ty TNHH Hoá chất Phân bón Thuốc BVTV An GiangThuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hoá chất Phân bón Thuốc BVTV An Giang |
| 6099 | AG-Dat 12.5EC 🧪 Sethoxydim🏢 Công ty TNHH Hoá chất Phân bón Thuốc BVTV An GiangThuốc trừ cỏ | Sethoxydim | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hoá chất Phân bón Thuốc BVTV An Giang |
| 6100 | Afumin 45EC 🧪 Iprobenfos 30% + Isoprothiolane 15%🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Iprobenfos 30% + Isoprothiolane 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |