Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6621 | ANLIEN-annong 800WG 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 6622 | ANLIEN-annong 400SC 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 6623 | Anlien - annong 800WP 🧪 Fosetyl-aluminium🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 6624 | Anlicin 5WP 🧪 Validamycin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 6625 | Anlicin 5SL 🧪 Validamycin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 6626 | Anlicher 10EC 🧪 Cyhalofop butyl🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ cỏ | Cyhalofop butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 6627 | Anlia 600WG 🧪 Fosetyl-aluminium 400g/kg + Mancozeb 200g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium 400g/kg + Mancozeb 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 6628 | An-K-Zeb 800WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 6629 | Ankill A 40WP 🧪 Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34%🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 6630 | Ankill A 40SC 🧪 Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34%🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 6% + Quinclorac 34% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 6631 | Ankhang 20WT 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 6632 | Ankamycin 30SL 🧪 Kasugamycin 19 g/+ Tricyclazole 11g/l🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 19 g/+ Tricyclazole 11g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 6633 | Ankamycin 250WP 🧪 Kasugamycin 10g/kg + Tricyclazole 1240g/kg🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/kg + Tricyclazole 1240g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 6634 | Ankamec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 6635 | Anizol 75WP 🧪 Prochloraz 10g/kg + Tricyclazole 65g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Prochloraz 10g/kg + Tricyclazole 65g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 6636 | Anizol 430SC 🧪 Prochloraz 420g/l + Tricyclazole 10g/l🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Prochloraz 420g/l + Tricyclazole 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 6637 | Anisaf SH-01 2SL 🧪 Polyphenol chiết xuất từ Bồ kết (Gleditschia australis), Hy thiêm (Siegesbeckia orientalis), Đơn buốt (Bidens pilosa), Cúc liên chi dại (Parthenium hystherophorus)🏢 Viện nghiên cứu đào tạo và tư vấn khoa học công nghệ (ITC)Thuốc trừ sâu | Polyphenol chiết xuất từ Bồ kết (Gleditschia australis), Hy thiêm (Siegesbeckia orientalis), Đơn buốt (Bidens pilosa), Cúc liên chi dại (Parthenium hystherophorus) | Thuốc trừ sâu | Viện nghiên cứu đào tạo và tư vấn khoa học công nghệ (ITC) |
| 6638 | Aniper 99.9WP 🧪 Chlorfluazuron 49.9g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 49.9g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 6639 | Animex 800WP 🧪 Atrazine 400g/kg + Ametryn 400g/kg🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Atrazine 400g/kg + Ametryn 400g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 6640 | Animat 40SL 🧪 Mepiquat chloride (min 98 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc điều hòa sinh trưởng | Mepiquat chloride (min 98 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP BVTV Sài Gòn |