Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3721 | Lim 750WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 3722 | Like-HP 240SC 🧪 Metaflumizole🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Metaflumizole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 3723 | Liberty 100WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 3724 | Libero 800WP 🧪 Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 3725 | Liberal 250SC. 🧪 Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 3726 | Liberal 250SC 🧪 Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 3727 | Liana 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Minh LongThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Minh Long |
| 3728 | Leti Star 1SL. 🧪 Fungous proteoglycans🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Fungous proteoglycans | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 3729 | Leti Star 1SL 🧪 Fugous Proteoglycans🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Fugous Proteoglycans | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 3730 | Lesthan 40SC 🧪 Azoxystrobin 25%w/w + Difenoconazole 15%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 25%w/w + Difenoconazole 15%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 3731 | Lessick 38WG. 🧪 Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8% | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 3732 | Lessick 38WG 🧪 Boscalid 25.2%w/w + Pyraclostrobin 12.8%w/w🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Boscalid 25.2%w/w + Pyraclostrobin 12.8%w/w | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 3733 | Lervil 100SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 3734 | Lephon 40SL 🧪 Ethephon🏢 Công ty TNHH MTV SNYThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH MTV SNY |
| 3735 | Lemura 100SC 🧪 Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 80g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 80g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 3736 | Lekima 100EC. 🧪 Pyriproxyfen🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ sâu | Pyriproxyfen | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 3737 | Lekima 100EC 🧪 Pyriproxyfen🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ sâu | Pyriproxyfen | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 3738 | Legacy 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 3739 | LEENER 66SC 🧪 Hexaconazole 56 g/l + Tricyclazole 10 g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 56 g/l + Tricyclazole 10 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3740 | Ledan 95SP 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM Bình PhươngThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Bình Phương |