Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3741 | Ledan 4GR 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM Bình PhươngThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 3742 | Leader 350WG 🧪 Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 200g/kg🏢 Công ty CP Tập đoàn Điện BànThuốc trừ sâu | Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn |
| 3743 | Lazole TSC 750WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 3744 | Lazerusa 450SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3745 | Lazer 480SC 🧪 Spinosad🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ mối | Spinosad | Thuốc trừ mối | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 3746 | Layboy 200WP 🧪 Copper acetate🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper acetate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 3747 | Laxyl pro 25WP 🧪 Metalaxyl 15% + Propamocarb 10%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 15% + Propamocarb 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 3748 | Laura 160SC 🧪 Abamectin 50g/l + Etoxazole 110 g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Abamectin 50g/l + Etoxazole 110 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3749 | Latimo super 780WG 🧪 Tebuconazole 500 g/kg + Tricyclazole 250 g/kg + Difenoconazole 30 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500 g/kg + Tricyclazole 250 g/kg + Difenoconazole 30 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3750 | Latimo super 500WP 🧪 Difenoconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3751 | Latexing 2.5PC 🧪 Ethephon🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 3752 | Lastar 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Lan AnhThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lan Anh |
| 3753 | Laska 30CS 🧪 Fosthiazate🏢 Công ty CP Hóa chất SAMThuốc trừ sâu | Fosthiazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 3754 | Laska 10GR 🧪 Fosthiazate🏢 Công ty CP Hóa chất SAMThuốc trừ sâu | Fosthiazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 3755 | Lashsuper 250SC 🧪 Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 200g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3756 | Laroot 330WG 🧪 Cyhalofop-butyl 300g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 300g/kg + Ethoxysulfuron 30g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3757 | Laroma 70WG 🧪 Nitenpyram 30% + Pymetrozine 40%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ sâu | Nitenpyram 30% + Pymetrozine 40% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3758 | Larman 28SC 🧪 Chlorfenapyr 20% + Indoxacarb 8%🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 20% + Indoxacarb 8% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 3759 | Laphasi 40WP 🧪 Bensulfuron methyl 7% + Quinclorac 33%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 7% + Quinclorac 33% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 3760 | Laoton 108EC 🧪 Haloxyfop-p-methyl🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ cỏ | Haloxyfop-p-methyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |