Công ty TNHH Việt Thắng
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Việt Thắng được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Việt Thắng được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Pesieu 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 42 | Otoxes 200SP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 43 | New Warmrin 500WP 🧪 Atrazine 40% + Mesotrione 10%🏢 Công ty TNHH Việt Thắng Hà NộiThuốc trừ cỏ | Atrazine 40% + Mesotrione 10% | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội |
| 44 | Miyabi WG 🧪 Bacillus amyloquefaciens AT-332🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloquefaciens AT-332 | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 45 | Minarin 500WP 🧪 Nicosulfuron (min 94%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 46 | Maruzen Vith 15WP 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 47 | Mã lục 250WP 🧪 Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kg | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 48 | Kasagen 250WP 🧪 Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 49 | Kansui 21.2WP 🧪 Kasugamycin 1.2% + Tricyclazole 20%🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1.2% + Tricyclazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 50 | Kanras 72WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 51 | Kamup 150SL 🧪 Glufusinate ammonium🏢 Công ty TNHH Việt Thắng Hà NộiThuốc trừ cỏ | Glufusinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội |
| 52 | Kamsu 8WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 53 | Kamsu 2SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 54 | Kaletox 200WP 🧪 Diphacinone (sodium diphacinone)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ chuột | Diphacinone (sodium diphacinone) | Thuốc trừ chuột | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 55 | Kaisin 100WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 56 | Ka-bum 650WP 🧪 Isoprothiolane 250 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250 g/kg + Tricyclazole 400 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 57 | Glyximgold 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội.Thuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội. |
| 58 | Funhat 40WP 🧪 Isoprothiolane🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 59 | Funhat 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 60 | Fovathane 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |